Advanced Micro Devices Inc (Derivatives)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) sang Vietnamese Dong

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Advanced Micro Devices Inc (Derivatives)(AMD) sang Vietnamese Dong(VND) là ₫12,230,001.58.
Số Tiền
AMD
AMD
Đã chuyển đổi sang
VND
VND
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Advanced Micro Devices Inc (Derivatives)(AMD) sang Vietnamese Dong(VND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 AMD khi 1 AMD được định giá tại 12,230,001.58 VND.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi AMD sang VND

Trong quá khứ 1D, Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) có +1.96% sang VND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Advanced Micro Devices Inc (Derivatives)(AMD) đã tăng từ +1.96% lên VND và trong 24 giờ qua, Vietnamese Dong(VND) đã tăng từ -1.96% lên AMD.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi AMD sang VND?

Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) là ₫12,230,001.58 mỗi AMD. Với nguồn cung lưu thông AMD, có nghĩa là Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) có tổng vốn hoá thị trường bằng ₫0. Lượng giao dịch Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đã thay đổi -₫0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₫0 của AMD đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

₫0

Khối Lượng (24 giờ)

₫0

Nguồn Cung Lưu Thông

AMD

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 AMD là ₫12,230,001.58 VND. Nói cách khác, để mua 5 AMD, bạn sẽ phải trả ₫61,150,007.93 VND. Ngược lại, ₫1 VND cho phép bạn giao dịch 0.0(7)8176 AMD trong khi ₫50 VND sẽ chuyển đổi thành 0.0(5)4088 AMD, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -9.71%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +1.96%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 AMD sang Vietnamese Dong là 14,168,977.10 VND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 AMD đổi lấy 13,485,351.70 VND, bằng +0.01% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đã thay đổi +₫5,720,991.40 VND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) đã thay đổi +0.88%.

AMD so với VND

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 AMD₫6,115,000.79
1 AMD₫12,230,001.58
5 AMD₫61,150,007.93
10 AMD₫122,300,015.86
50 AMD₫611,500,079.34
100 AMD₫1,223,000,158.69
500 AMD₫6,115,000,793.46
1000 AMD₫12,230,001,586.92

VND so với AMD

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
₫ 0.50.0(7)4088 AMD
₫ 10.0(7)8176 AMD
₫ 50.0(6)4088 AMD
₫ 100.0(6)8176 AMD
₫ 500.0(5)4088 AMD
₫ 1000.0(5)8176 AMD
₫ 5000.0(4)4088 AMD
₫ 10000.0(4)8176 AMD

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 AMD₫6,115,000.79₫6,232,608.54+1.96%
1 AMD₫12,230,001.58₫12,465,217.08+1.96%
5 AMD₫61,150,007.93₫62,326,085.43+1.96%
10 AMD₫122,300,015.86₫124,652,170.87+1.96%
50 AMD₫611,500,079.34₫623,260,854.38+1.96%
100 AMD₫1,223,000,158.69₫1,246,521,708.77+1.96%
500 AMD₫6,115,000,793.46₫6,232,608,543.89+1.96%
1000 AMD₫12,230,001,586.92₫12,465,217,087.78+1.96%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 AMD₫6,115,000.79₫6,173,515.47+0.01%
1 AMD₫12,230,001.58₫12,347,030.94+0.01%
5 AMD₫61,150,007.93₫61,735,154.74+0.01%
10 AMD₫122,300,015.86₫123,470,309.49+0.01%
50 AMD₫611,500,079.34₫617,351,547.49+0.01%
100 AMD₫1,223,000,158.69₫1,234,703,094.98+0.01%
500 AMD₫6,115,000,793.46₫6,173,515,474.92+0.01%
1000 AMD₫12,230,001,586.92₫12,347,030,949.85+0.01%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 AMD₫6,115,000.79₫8,975,496.49+0.88%
1 AMD₫12,230,001.58₫17,950,992.99+0.88%
5 AMD₫61,150,007.93₫89,754,964.95+0.88%
10 AMD₫122,300,015.86₫179,509,929.90+0.88%
50 AMD₫611,500,079.34₫897,549,649.54+0.88%
100 AMD₫1,223,000,158.69₫1,795,099,299.08+0.88%
500 AMD₫6,115,000,793.46₫8,975,496,495.40+0.88%
1000 AMD₫12,230,001,586.92₫17,950,992,990.80+0.88%

Công Cụ Chuyển Đổi Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) Phổ Biến

Một số cách chuyển đổi Advanced Micro Devices Inc (Derivatives) phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.

Tài sản khác với VND

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về AMD.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.