Afreum

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Afreum sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Afreum(AFR) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp11.81.
Số Tiền
AFR
AFR
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Afreum(AFR) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 AFR khi 1 AFR được định giá tại 11.81 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi AFR sang IDR

Trong quá khứ 1D, Afreum có -5.95% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Afreum(AFR) đã tăng từ -5.95% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +5.95% lên AFR.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi AFR sang IDR?

Afreum là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Afreum là Rp11.81 mỗi AFR. Với nguồn cung lưu thông AFR, có nghĩa là Afreum có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp94,494,562,827.27. Lượng giao dịch Afreum đã thay đổi -Rp0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp0 của AFR đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp94.49B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp0

Nguồn Cung Lưu Thông

AFR

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Afreum là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 AFR là Rp11.81 IDR. Nói cách khác, để mua 5 AFR, bạn sẽ phải trả Rp59.07 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.084 AFR trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 4.23 AFR, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -5.50%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -5.95%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 AFR sang Indonesian Rupiah là 13.34 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 AFR đổi lấy 10.89 IDR, bằng -0.03% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Afreum đã thay đổi +Rp2.84 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Afreum đã thay đổi +0.32%.

AFR so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 AFRRp5.90
1 AFRRp11.81
5 AFRRp59.07
10 AFRRp118.15
50 AFRRp590.78
100 AFRRp1,181.56
500 AFRRp5,907.83
1000 AFRRp11,815.66

IDR so với AFR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.042 AFR
Rp 10.084 AFR
Rp 50.42 AFR
Rp 100.84 AFR
Rp 504.23 AFR
Rp 1008.46 AFR
Rp 50042.31 AFR
Rp 100084.63 AFR

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 AFRRp5.90Rp5.53-5.95%
1 AFRRp11.81Rp11.06-5.95%
5 AFRRp59.07Rp55.33-5.95%
10 AFRRp118.15Rp110.67-5.95%
50 AFRRp590.78Rp553.38-5.95%
100 AFRRp1,181.56Rp1,106.77-5.95%
500 AFRRp5,907.83Rp5,533.85-5.95%
1000 AFRRp11,815.66Rp11,067.70-5.95%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 AFRRp5.90Rp5.70-0.03%
1 AFRRp11.81Rp11.41-0.03%
5 AFRRp59.07Rp57.08-0.03%
10 AFRRp118.15Rp114.17-0.03%
50 AFRRp590.78Rp570.89-0.03%
100 AFRRp1,181.56Rp1,141.79-0.03%
500 AFRRp5,907.83Rp5,708.96-0.03%
1000 AFRRp11,815.66Rp11,417.93-0.03%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 AFRRp5.90Rp7.33+0.32%
1 AFRRp11.81Rp14.66+0.32%
5 AFRRp59.07Rp73.32+0.32%
10 AFRRp118.15Rp146.65+0.32%
50 AFRRp590.78Rp733.26+0.32%
100 AFRRp1,181.56Rp1,466.53+0.32%
500 AFRRp5,907.83Rp7,332.65+0.32%
1000 AFRRp11,815.66Rp14,665.30+0.32%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về AFR.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.