Aimonica Brands

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Aimonica Brands sang Thai Baht

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Aimonica Brands(AIMONICA) sang Thai Baht(THB) là ฿0.0012.
Số Tiền
AIMONICA
AIMONICA
Đã chuyển đổi sang
THB
THB
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Aimonica Brands(AIMONICA) sang Thai Baht(THB) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 AIMONICA khi 1 AIMONICA được định giá tại 0.0012 THB.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi AIMONICA sang THB

Trong quá khứ 1D, Aimonica Brands có -3.54% sang THB. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Aimonica Brands(AIMONICA) đã tăng từ -3.54% lên THB và trong 24 giờ qua, Thai Baht(THB) đã tăng từ +3.54% lên AIMONICA.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi AIMONICA sang THB?

Aimonica Brands là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Aimonica Brands là ฿0.0012 mỗi AIMONICA. Với nguồn cung lưu thông AIMONICA, có nghĩa là Aimonica Brands có tổng vốn hoá thị trường bằng ฿1,298,956.36. Lượng giao dịch Aimonica Brands đã thay đổi -฿0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ฿13,031.60 của AIMONICA đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

฿1.29M

Khối Lượng (24 giờ)

฿13.03K

Nguồn Cung Lưu Thông

AIMONICA

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Aimonica Brands là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 AIMONICA là ฿0.0012 THB. Nói cách khác, để mua 5 AIMONICA, bạn sẽ phải trả ฿0.0064 THB. Ngược lại, ฿1 THB cho phép bạn giao dịch 769.84 AIMONICA trong khi ฿50 THB sẽ chuyển đổi thành 38,492.03 AIMONICA, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +0.15%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -3.54%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 AIMONICA sang Thai Baht là 0.0013 THB và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 AIMONICA đổi lấy 0.0012 THB, bằng -0.38% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Aimonica Brands đã thay đổi -฿0.0039 THB. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Aimonica Brands đã thay đổi -0.75%.

AIMONICA so với THB

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 AIMONICA฿0.0(3)64
1 AIMONICA฿0.0012
5 AIMONICA฿0.0064
10 AIMONICA฿0.012
50 AIMONICA฿0.064
100 AIMONICA฿0.12
500 AIMONICA฿0.64
1000 AIMONICA฿1.29

THB so với AIMONICA

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
฿ 0.5384.92 AIMONICA
฿ 1769.84 AIMONICA
฿ 53,849.20 AIMONICA
฿ 107,698.40 AIMONICA
฿ 5038,492.03 AIMONICA
฿ 10076,984.07 AIMONICA
฿ 500384,920.37 AIMONICA
฿ 1000769,840.75 AIMONICA

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 AIMONICA฿0.0(3)64฿0.0(3)62-3.54%
1 AIMONICA฿0.0012฿0.0012-3.54%
5 AIMONICA฿0.0064฿0.0062-3.54%
10 AIMONICA฿0.012฿0.012-3.54%
50 AIMONICA฿0.064฿0.062-3.54%
100 AIMONICA฿0.12฿0.12-3.54%
500 AIMONICA฿0.64฿0.62-3.54%
1000 AIMONICA฿1.29฿1.25-3.54%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 AIMONICA฿0.0(3)64฿0.0(3)24-0.38%
1 AIMONICA฿0.0012฿0.0(3)49-0.38%
5 AIMONICA฿0.0064฿0.0024-0.38%
10 AIMONICA฿0.012฿0.0049-0.38%
50 AIMONICA฿0.064฿0.024-0.38%
100 AIMONICA฿0.12฿0.049-0.38%
500 AIMONICA฿0.64฿0.24-0.38%
1000 AIMONICA฿1.29฿0.49-0.38%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 AIMONICA฿0.0(3)64฿-0.0013-0.75%
1 AIMONICA฿0.0012฿-0.0026-0.75%
5 AIMONICA฿0.0064฿-0.0134-0.75%
10 AIMONICA฿0.012฿-0.0269-0.75%
50 AIMONICA฿0.064฿-0.1349-0.75%
100 AIMONICA฿0.12฿-0.2699-0.75%
500 AIMONICA฿0.64฿-1.3497-0.75%
1000 AIMONICA฿1.29฿-2.6995-0.75%

Tài sản khác với THB

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về AIMONICA.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.