AIntivirus

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán AIntivirus sang Thai Baht

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 AIntivirus(AINTI) sang Thai Baht(THB) là ฿0.0069.
Số Tiền
AINTI
AINTI
Đã chuyển đổi sang
THB
THB
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi AIntivirus(AINTI) sang Thai Baht(THB) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 AINTI khi 1 AINTI được định giá tại 0.0069 THB.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi AINTI sang THB

Trong quá khứ 1D, AIntivirus có -6.92% sang THB. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy AIntivirus(AINTI) đã tăng từ -6.92% lên THB và trong 24 giờ qua, Thai Baht(THB) đã tăng từ +6.92% lên AINTI.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi AINTI sang THB?

AIntivirus là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của AIntivirus là ฿0.0069 mỗi AINTI. Với nguồn cung lưu thông AINTI, có nghĩa là AIntivirus có tổng vốn hoá thị trường bằng ฿639,052.02. Lượng giao dịch AIntivirus đã thay đổi -฿0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ฿19,383.56 của AINTI đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

฿639.05K

Khối Lượng (24 giờ)

฿19.38K

Nguồn Cung Lưu Thông

AINTI

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của AIntivirus là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 AINTI là ฿0.0069 THB. Nói cách khác, để mua 5 AINTI, bạn sẽ phải trả ฿0.034 THB. Ngược lại, ฿1 THB cho phép bạn giao dịch 144.18 AINTI trong khi ฿50 THB sẽ chuyển đổi thành 7,209.47 AINTI, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -11.55%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -6.92%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 AINTI sang Thai Baht là 0.0075 THB và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 AINTI đổi lấy 0.0065 THB, bằng -0.98% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, AIntivirus đã thay đổi -฿0.45 THB. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của AIntivirus đã thay đổi -0.98%.

AINTI so với THB

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 AINTI฿0.0034
1 AINTI฿0.0069
5 AINTI฿0.034
10 AINTI฿0.069
50 AINTI฿0.34
100 AINTI฿0.69
500 AINTI฿3.46
1000 AINTI฿6.93

THB so với AINTI

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
฿ 0.572.09 AINTI
฿ 1144.18 AINTI
฿ 5720.94 AINTI
฿ 101,441.89 AINTI
฿ 507,209.47 AINTI
฿ 10014,418.95 AINTI
฿ 50072,094.76 AINTI
฿ 1000144,189.52 AINTI

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 AINTI฿0.0034฿0.0032-6.92%
1 AINTI฿0.0069฿0.0064-6.92%
5 AINTI฿0.034฿0.032-6.92%
10 AINTI฿0.069฿0.064-6.92%
50 AINTI฿0.34฿0.32-6.92%
100 AINTI฿0.69฿0.64-6.92%
500 AINTI฿3.46฿3.20-6.92%
1000 AINTI฿6.93฿6.41-6.92%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 AINTI฿0.0034฿-0.1996-0.98%
1 AINTI฿0.0069฿-0.3992-0.98%
5 AINTI฿0.034฿-1.9960-0.98%
10 AINTI฿0.069฿-3.9921-0.98%
50 AINTI฿0.34฿-19.9605-0.98%
100 AINTI฿0.69฿-39.9211-0.98%
500 AINTI฿3.46฿-199.6058-0.98%
1000 AINTI฿6.93฿-399.2117-0.98%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 AINTI฿0.0034฿-0.2218-0.98%
1 AINTI฿0.0069฿-0.4437-0.98%
5 AINTI฿0.034฿-2.2186-0.98%
10 AINTI฿0.069฿-4.4372-0.98%
50 AINTI฿0.34฿-22.1860-0.98%
100 AINTI฿0.69฿-44.3721-0.98%
500 AINTI฿3.46฿-221.8606-0.98%
1000 AINTI฿6.93฿-443.7212-0.98%

Tài sản khác với THB

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về AINTI.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.