Alchemix

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Alchemix sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Alchemix(ALCX) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp62,359.71.
Số Tiền
ALCX
ALCX
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Alchemix(ALCX) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ALCX khi 1 ALCX được định giá tại 62,359.71 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ALCX sang IDR

Trong quá khứ 1D, Alchemix có +0.87% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Alchemix(ALCX) đã tăng từ +0.87% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -0.87% lên ALCX.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ALCX sang IDR?

Alchemix là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Alchemix là Rp62,359.71 mỗi ALCX. Với nguồn cung lưu thông ALCX, có nghĩa là Alchemix có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp157,344,092,848.92. Lượng giao dịch Alchemix đã thay đổi -Rp1,484,334,199.99 trong 24 giờ qua là -0.19%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp6,516,798,430.75 của ALCX đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp157.34B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp6.51B

Nguồn Cung Lưu Thông

ALCX

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Alchemix là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 ALCX là Rp62,359.71 IDR. Nói cách khác, để mua 5 ALCX, bạn sẽ phải trả Rp311,798.59 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(4)1603 ALCX trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0(3)80 ALCX, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +1.57%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.87%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ALCX sang Indonesian Rupiah là 62,602.23 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ALCX đổi lấy 61,331.88 IDR, bằng -0.31% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Alchemix đã thay đổi -Rp73,608.43 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Alchemix đã thay đổi -0.54%.

ALCX so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 ALCXRp31,179.85
1 ALCXRp62,359.71
5 ALCXRp311,798.59
10 ALCXRp623,597.19
50 ALCXRp3,117,985.95
100 ALCXRp6,235,971.91
500 ALCXRp31,179,859.59
1000 ALCXRp62,359,719.19

IDR so với ALCX

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0(5)8017 ALCX
Rp 10.0(4)1603 ALCX
Rp 50.0(4)8017 ALCX
Rp 100.0(3)16 ALCX
Rp 500.0(3)80 ALCX
Rp 1000.0016 ALCX
Rp 5000.0080 ALCX
Rp 10000.016 ALCX

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ALCXRp31,179.85Rp31,447.64+0.87%
1 ALCXRp62,359.71Rp62,895.28+0.87%
5 ALCXRp311,798.59Rp314,476.41+0.87%
10 ALCXRp623,597.19Rp628,952.82+0.87%
50 ALCXRp3,117,985.95Rp3,144,764.14+0.87%
100 ALCXRp6,235,971.91Rp6,289,528.29+0.87%
500 ALCXRp31,179,859.59Rp31,447,641.48+0.87%
1000 ALCXRp62,359,719.19Rp62,895,282.96+0.87%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ALCXRp31,179.85Rp16,939.62-0.31%
1 ALCXRp62,359.71Rp33,879.25-0.31%
5 ALCXRp311,798.59Rp169,396.26-0.31%
10 ALCXRp623,597.19Rp338,792.52-0.31%
50 ALCXRp3,117,985.95Rp1,693,962.64-0.31%
100 ALCXRp6,235,971.91Rp3,387,925.28-0.31%
500 ALCXRp31,179,859.59Rp16,939,626.42-0.31%
1000 ALCXRp62,359,719.19Rp33,879,252.85-0.31%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ALCXRp31,179.85Rp-5,624.3574-0.54%
1 ALCXRp62,359.71Rp-11,248.7149-0.54%
5 ALCXRp311,798.59Rp-56,243.5748-0.54%
10 ALCXRp623,597.19Rp-112,487.1496-0.54%
50 ALCXRp3,117,985.95Rp-562,435.7483-0.54%
100 ALCXRp6,235,971.91Rp-1,124,871.4966-0.54%
500 ALCXRp31,179,859.59Rp-5,624,357.4831-0.54%
1000 ALCXRp62,359,719.19Rp-11,248,714.9663-0.54%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về ALCX.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.