Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Alpaca Finance(ALPACA) sang Thai Baht(THB) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ALPACA khi 1 ALPACA được định giá tại 0.020 THB.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Alpaca Finance có +2.11% sang THB. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Alpaca Finance(ALPACA) đã tăng từ +2.11% lên THB và trong 24 giờ qua, Thai Baht(THB) đã tăng từ -2.11% lên ALPACA.
Alpaca Finance là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của Alpaca Finance là ฿0.020 mỗi ALPACA. Với nguồn cung lưu thông ALPACA, có nghĩa là Alpaca Finance có tổng vốn hoá thị trường bằng ฿3,069,138.82. Lượng giao dịch Alpaca Finance đã thay đổi -฿8,637.53 trong 24 giờ qua là -0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ฿1,891,480.68 của ALPACA đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
฿3.06M
Khối Lượng (24 giờ)
฿1.89M
Nguồn Cung Lưu Thông
ALPACA
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Alpaca Finance là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 ALPACA là ฿0.020 THB. Nói cách khác, để mua 5 ALPACA, bạn sẽ phải trả ฿0.10 THB. Ngược lại, ฿1 THB cho phép bạn giao dịch 49.41 ALPACA trong khi ฿50 THB sẽ chuyển đổi thành 2,470.86 ALPACA, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -21.03%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +2.11%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ALPACA sang Thai Baht là 0.023 THB và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ALPACA đổi lấy 0.017 THB, bằng +0.09% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Alpaca Finance đã thay đổi -฿0.12 THB. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Alpaca Finance đã thay đổi -0.86%.
Công Cụ Chuyển Đổi Alpaca Finance Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Alpaca Finance phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
ALPACA to USD
1 ALPACA to $0.0(3)61
ALPACA to GBP
1 ALPACA to £0.0(3)46
ALPACA to EUR
1 ALPACA to €0.0(3)53
ALPACA to KRW
1 ALPACA to ₩0.94
ALPACA to CAD
1 ALPACA to C$0.0(3)87
ALPACA to AUD
1 ALPACA to $0.0(3)87
ALPACA to JPY
1 ALPACA to ¥0.099
ALPACA to BRL
1 ALPACA to R$0.0031
ALPACA to CNY
1 ALPACA to ¥0.0041
ALPACA to TWD
1 ALPACA to NT$0.019
Tài sản khác với THB
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về ALPACA.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu