alright buddy

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán alright buddy sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 alright buddy(BUDDY) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp18.89.
Số Tiền
BUDDY
BUDDY
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi alright buddy(BUDDY) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 BUDDY khi 1 BUDDY được định giá tại 18.89 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi BUDDY sang IDR

Trong quá khứ 1D, alright buddy có +1.06% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy alright buddy(BUDDY) đã tăng từ +1.06% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -1.06% lên BUDDY.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi BUDDY sang IDR?

alright buddy là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của alright buddy là Rp18.89 mỗi BUDDY. Với nguồn cung lưu thông BUDDY, có nghĩa là alright buddy có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp18,892,246,645.35. Lượng giao dịch alright buddy đã thay đổi +Rp39,171,602.55 trong 24 giờ qua là +3.50%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp50,371,010.08 của BUDDY đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp18.89B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp50.37M

Nguồn Cung Lưu Thông

BUDDY

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của alright buddy là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 BUDDY là Rp18.89 IDR. Nói cách khác, để mua 5 BUDDY, bạn sẽ phải trả Rp94.46 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.052 BUDDY trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 2.64 BUDDY, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +7.47%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +1.06%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 BUDDY sang Indonesian Rupiah là 19.59 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 BUDDY đổi lấy 16.82 IDR, bằng +0.33% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, alright buddy đã thay đổi +Rp9.88 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của alright buddy đã thay đổi +1.10%.

BUDDY so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 BUDDYRp9.44
1 BUDDYRp18.89
5 BUDDYRp94.46
10 BUDDYRp188.92
50 BUDDYRp944.61
100 BUDDYRp1,889.22
500 BUDDYRp9,446.12
1000 BUDDYRp18,892.24

IDR so với BUDDY

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.026 BUDDY
Rp 10.052 BUDDY
Rp 50.26 BUDDY
Rp 100.52 BUDDY
Rp 502.64 BUDDY
Rp 1005.29 BUDDY
Rp 50026.46 BUDDY
Rp 100052.93 BUDDY

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 BUDDYRp9.44Rp9.54+1.06%
1 BUDDYRp18.89Rp19.09+1.06%
5 BUDDYRp94.46Rp95.45+1.06%
10 BUDDYRp188.92Rp190.90+1.06%
50 BUDDYRp944.61Rp954.54+1.06%
100 BUDDYRp1,889.22Rp1,909.09+1.06%
500 BUDDYRp9,446.12Rp9,545.46+1.06%
1000 BUDDYRp18,892.24Rp19,090.92+1.06%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 BUDDYRp9.44Rp11.80+0.33%
1 BUDDYRp18.89Rp23.60+0.33%
5 BUDDYRp94.46Rp118.03+0.33%
10 BUDDYRp188.92Rp236.07+0.33%
50 BUDDYRp944.61Rp1,180.37+0.33%
100 BUDDYRp1,889.22Rp2,360.74+0.33%
500 BUDDYRp9,446.12Rp11,803.73+0.33%
1000 BUDDYRp18,892.24Rp23,607.46+0.33%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 BUDDYRp9.44Rp14.38+1.10%
1 BUDDYRp18.89Rp28.77+1.10%
5 BUDDYRp94.46Rp143.88+1.10%
10 BUDDYRp188.92Rp287.76+1.10%
50 BUDDYRp944.61Rp1,438.83+1.10%
100 BUDDYRp1,889.22Rp2,877.67+1.10%
500 BUDDYRp9,446.12Rp14,388.36+1.10%
1000 BUDDYRp18,892.24Rp28,776.72+1.10%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về BUDDY.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.