American Shiba

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán American Shiba sang Vietnamese Dong

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 American Shiba(USHIBA) sang Vietnamese Dong(VND) là ₫0.0(7)3197.
Số Tiền
USHIBA
USHIBA
Đã chuyển đổi sang
VND
VND
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi American Shiba(USHIBA) sang Vietnamese Dong(VND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 USHIBA khi 1 USHIBA được định giá tại 0.0(7)3197 VND.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi USHIBA sang VND

Trong quá khứ 1D, American Shiba có -15.51% sang VND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy American Shiba(USHIBA) đã tăng từ -15.51% lên VND và trong 24 giờ qua, Vietnamese Dong(VND) đã tăng từ +15.51% lên USHIBA.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi USHIBA sang VND?

American Shiba là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của American Shiba là ₫0.0(7)3197 mỗi USHIBA. Với nguồn cung lưu thông USHIBA, có nghĩa là American Shiba có tổng vốn hoá thị trường bằng ₫1,836,612,694.95. Lượng giao dịch American Shiba đã thay đổi -₫0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₫0 của USHIBA đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

₫1.83B

Khối Lượng (24 giờ)

₫0

Nguồn Cung Lưu Thông

USHIBA

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của American Shiba là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 USHIBA là ₫0.0(7)3197 VND. Nói cách khác, để mua 5 USHIBA, bạn sẽ phải trả ₫0.0(6)1598 VND. Ngược lại, ₫1 VND cho phép bạn giao dịch 31,273,332.78 USHIBA trong khi ₫50 VND sẽ chuyển đổi thành 1,563,666,639.07 USHIBA, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +8.75%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -15.51%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 USHIBA sang Vietnamese Dong là 0.0(7)3784 VND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 USHIBA đổi lấy 0.0(7)3197 VND, bằng -0.23% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, American Shiba đã thay đổi -₫0.0(7)2374 VND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của American Shiba đã thay đổi -0.43%.

USHIBA so với VND

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 USHIBA₫0.0(7)1598
1 USHIBA₫0.0(7)3197
5 USHIBA₫0.0(6)1598
10 USHIBA₫0.0(6)3197
50 USHIBA₫0.0(5)1598
100 USHIBA₫0.0(5)3197
500 USHIBA₫0.0(4)1598
1000 USHIBA₫0.0(4)3197

VND so với USHIBA

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
₫ 0.515,636,666.39 USHIBA
₫ 131,273,332.78 USHIBA
₫ 5156,366,663.90 USHIBA
₫ 10312,733,327.81 USHIBA
₫ 501,563,666,639.07 USHIBA
₫ 1003,127,333,278.14 USHIBA
₫ 50015,636,666,390.71 USHIBA
₫ 100031,273,332,781.42 USHIBA

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 USHIBA₫0.0(7)1598₫0.0(7)1305-15.51%
1 USHIBA₫0.0(7)3197₫0.0(7)2610-15.51%
5 USHIBA₫0.0(6)1598₫0.0(6)1305-15.51%
10 USHIBA₫0.0(6)3197₫0.0(6)2610-15.51%
50 USHIBA₫0.0(5)1598₫0.0(5)1305-15.51%
100 USHIBA₫0.0(5)3197₫0.0(5)2610-15.51%
500 USHIBA₫0.0(4)1598₫0.0(4)1305-15.51%
1000 USHIBA₫0.0(4)3197₫0.0(4)2610-15.51%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 USHIBA₫0.0(7)1598₫0.0(7)1121-0.23%
1 USHIBA₫0.0(7)3197₫0.0(7)2243-0.23%
5 USHIBA₫0.0(6)1598₫0.0(6)1121-0.23%
10 USHIBA₫0.0(6)3197₫0.0(6)2243-0.23%
50 USHIBA₫0.0(5)1598₫0.0(5)1121-0.23%
100 USHIBA₫0.0(5)3197₫0.0(5)2243-0.23%
500 USHIBA₫0.0(4)1598₫0.0(4)1121-0.23%
1000 USHIBA₫0.0(4)3197₫0.0(4)2243-0.23%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 USHIBA₫0.0(7)1598₫0.0(8)4115-0.43%
1 USHIBA₫0.0(7)3197₫0.0(8)8230-0.43%
5 USHIBA₫0.0(6)1598₫0.0(7)4115-0.43%
10 USHIBA₫0.0(6)3197₫0.0(7)8230-0.43%
50 USHIBA₫0.0(5)1598₫0.0(6)4115-0.43%
100 USHIBA₫0.0(5)3197₫0.0(6)8230-0.43%
500 USHIBA₫0.0(4)1598₫0.0(5)4115-0.43%
1000 USHIBA₫0.0(4)3197₫0.0(5)8230-0.43%

Tài sản khác với VND

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về USHIBA.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.