Apu Apustaja

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Apu Apustaja sang Thai Baht

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Apu Apustaja(APU) sang Thai Baht(THB) là ฿0.0(3)67.
Số Tiền
APU
APU
Đã chuyển đổi sang
THB
THB
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Apu Apustaja(APU) sang Thai Baht(THB) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 APU khi 1 APU được định giá tại 0.0(3)67 THB.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi APU sang THB

Trong quá khứ 1D, Apu Apustaja có +2.12% sang THB. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Apu Apustaja(APU) đã tăng từ +2.12% lên THB và trong 24 giờ qua, Thai Baht(THB) đã tăng từ -2.12% lên APU.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi APU sang THB?

Apu Apustaja là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Apu Apustaja là ฿0.0(3)67 mỗi APU. Với nguồn cung lưu thông APU, có nghĩa là Apu Apustaja có tổng vốn hoá thị trường bằng ฿227,963,735.73. Lượng giao dịch Apu Apustaja đã thay đổi +฿90,659.22 trong 24 giờ qua là +0.01%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ฿6,568,405.73 của APU đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

฿227.96M

Khối Lượng (24 giờ)

฿6.56M

Nguồn Cung Lưu Thông

APU

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Apu Apustaja là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 APU là ฿0.0(3)67 THB. Nói cách khác, để mua 5 APU, bạn sẽ phải trả ฿0.0033 THB. Ngược lại, ฿1 THB cho phép bạn giao dịch 1,482.20 APU trong khi ฿50 THB sẽ chuyển đổi thành 74,110.47 APU, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +1.78%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +2.12%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 APU sang Thai Baht là 0.0(3)67 THB và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 APU đổi lấy 0.0(3)63 THB, bằng -0.33% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Apu Apustaja đã thay đổi -฿0.015 THB. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Apu Apustaja đã thay đổi -0.96%.

APU so với THB

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 APU฿0.0(3)33
1 APU฿0.0(3)67
5 APU฿0.0033
10 APU฿0.0067
50 APU฿0.033
100 APU฿0.067
500 APU฿0.33
1000 APU฿0.67

THB so với APU

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
฿ 0.5741.10 APU
฿ 11,482.20 APU
฿ 57,411.04 APU
฿ 1014,822.09 APU
฿ 5074,110.47 APU
฿ 100148,220.94 APU
฿ 500741,104.70 APU
฿ 10001,482,209.41 APU

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 APU฿0.0(3)33฿0.0(3)34+2.12%
1 APU฿0.0(3)67฿0.0(3)68+2.12%
5 APU฿0.0033฿0.0034+2.12%
10 APU฿0.0067฿0.0068+2.12%
50 APU฿0.033฿0.034+2.12%
100 APU฿0.067฿0.068+2.12%
500 APU฿0.33฿0.34+2.12%
1000 APU฿0.67฿0.68+2.12%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 APU฿0.0(3)33฿0.0(3)17-0.33%
1 APU฿0.0(3)67฿0.0(3)34-0.33%
5 APU฿0.0033฿0.0017-0.33%
10 APU฿0.0067฿0.0034-0.33%
50 APU฿0.033฿0.017-0.33%
100 APU฿0.067฿0.034-0.33%
500 APU฿0.33฿0.17-0.33%
1000 APU฿0.67฿0.34-0.33%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 APU฿0.0(3)33฿-0.0075-0.96%
1 APU฿0.0(3)67฿-0.0150-0.96%
5 APU฿0.0033฿-0.0751-0.96%
10 APU฿0.0067฿-0.1503-0.96%
50 APU฿0.033฿-0.7518-0.96%
100 APU฿0.067฿-1.5037-0.96%
500 APU฿0.33฿-7.5186-0.96%
1000 APU฿0.67฿-15.0372-0.96%

Tài sản khác với THB

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về APU.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.