Asvoria

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Asvoria sang Vietnamese Dong

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Asvoria(ASV) sang Vietnamese Dong(VND) là ₫139.16.
Số Tiền
ASV
ASV
Đã chuyển đổi sang
VND
VND
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Asvoria(ASV) sang Vietnamese Dong(VND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ASV khi 1 ASV được định giá tại 139.16 VND.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ASV sang VND

Trong quá khứ 1D, Asvoria có +0.37% sang VND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Asvoria(ASV) đã tăng từ +0.37% lên VND và trong 24 giờ qua, Vietnamese Dong(VND) đã tăng từ -0.37% lên ASV.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ASV sang VND?

Asvoria là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Asvoria là ₫139.16 mỗi ASV. Với nguồn cung lưu thông ASV, có nghĩa là Asvoria có tổng vốn hoá thị trường bằng ₫106,516,661,506.21. Lượng giao dịch Asvoria đã thay đổi -₫26,505,215.59 trong 24 giờ qua là -0.38%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₫43,800,309.99 của ASV đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

₫106.51B

Khối Lượng (24 giờ)

₫43.80M

Nguồn Cung Lưu Thông

ASV

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Asvoria là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 ASV là ₫139.16 VND. Nói cách khác, để mua 5 ASV, bạn sẽ phải trả ₫695.82 VND. Ngược lại, ₫1 VND cho phép bạn giao dịch 0.0071 ASV trong khi ₫50 VND sẽ chuyển đổi thành 0.35 ASV, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +3.60%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.37%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ASV sang Vietnamese Dong là 142.42 VND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ASV đổi lấy 129.20 VND, bằng -0.20% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Asvoria đã thay đổi -₫172.85 VND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Asvoria đã thay đổi -0.55%.

ASV so với VND

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 ASV₫69.58
1 ASV₫139.16
5 ASV₫695.82
10 ASV₫1,391.65
50 ASV₫6,958.25
100 ASV₫13,916.50
500 ASV₫69,582.50
1000 ASV₫139,165.00

VND so với ASV

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
₫ 0.50.0035 ASV
₫ 10.0071 ASV
₫ 50.035 ASV
₫ 100.071 ASV
₫ 500.35 ASV
₫ 1000.71 ASV
₫ 5003.59 ASV
₫ 10007.18 ASV

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ASV₫69.58₫69.84+0.37%
1 ASV₫139.16₫139.68+0.37%
5 ASV₫695.82₫698.42+0.37%
10 ASV₫1,391.65₫1,396.84+0.37%
50 ASV₫6,958.25₫6,984.22+0.37%
100 ASV₫13,916.50₫13,968.45+0.37%
500 ASV₫69,582.50₫69,842.25+0.37%
1000 ASV₫139,165.00₫139,684.50+0.37%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ASV₫69.58₫52.25-0.20%
1 ASV₫139.16₫104.50-0.20%
5 ASV₫695.82₫522.50-0.20%
10 ASV₫1,391.65₫1,045.01-0.20%
50 ASV₫6,958.25₫5,225.09-0.20%
100 ASV₫13,916.50₫10,450.18-0.20%
500 ASV₫69,582.50₫52,250.94-0.20%
1000 ASV₫139,165.00₫104,501.88-0.20%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ASV₫69.58₫-16.8431-0.55%
1 ASV₫139.16₫-33.6863-0.55%
5 ASV₫695.82₫-168.4319-0.55%
10 ASV₫1,391.65₫-336.8639-0.55%
50 ASV₫6,958.25₫-1,684.3197-0.55%
100 ASV₫13,916.50₫-3,368.6394-0.55%
500 ASV₫69,582.50₫-16,843.1974-0.55%
1000 ASV₫139,165.00₫-33,686.3949-0.55%

Tài sản khác với VND

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về ASV.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.