Autonomous Secure Dollar

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Autonomous Secure Dollar sang Thai Baht

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Autonomous Secure Dollar(USSD) sang Thai Baht(THB) là ฿32.71.
Số Tiền
USSD
USSD
Đã chuyển đổi sang
THB
THB
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Autonomous Secure Dollar(USSD) sang Thai Baht(THB) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 USSD khi 1 USSD được định giá tại 32.71 THB.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi USSD sang THB

Trong quá khứ 1D, Autonomous Secure Dollar có +0.06% sang THB. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Autonomous Secure Dollar(USSD) đã tăng từ +0.06% lên THB và trong 24 giờ qua, Thai Baht(THB) đã tăng từ -0.06% lên USSD.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi USSD sang THB?

Autonomous Secure Dollar là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Autonomous Secure Dollar là ฿32.71 mỗi USSD. Với nguồn cung lưu thông USSD, có nghĩa là Autonomous Secure Dollar có tổng vốn hoá thị trường bằng ฿3,997,207.72. Lượng giao dịch Autonomous Secure Dollar đã thay đổi -฿0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ฿0 của USSD đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

฿3.99M

Khối Lượng (24 giờ)

฿0

Nguồn Cung Lưu Thông

USSD

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Autonomous Secure Dollar là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 USSD là ฿32.71 THB. Nói cách khác, để mua 5 USSD, bạn sẽ phải trả ฿163.59 THB. Ngược lại, ฿1 THB cho phép bạn giao dịch 0.030 USSD trong khi ฿50 THB sẽ chuyển đổi thành 1.52 USSD, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -0.07%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.06%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 USSD sang Thai Baht là 32.72 THB và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 USSD đổi lấy 32.70 THB, bằng +0.00% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Autonomous Secure Dollar đã thay đổi -฿0.025 THB. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Autonomous Secure Dollar đã thay đổi -0.00%.

USSD so với THB

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 USSD฿16.35
1 USSD฿32.71
5 USSD฿163.59
10 USSD฿327.18
50 USSD฿1,635.90
100 USSD฿3,271.81
500 USSD฿16,359.06
1000 USSD฿32,718.13

THB so với USSD

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
฿ 0.50.015 USSD
฿ 10.030 USSD
฿ 50.15 USSD
฿ 100.30 USSD
฿ 501.52 USSD
฿ 1003.05 USSD
฿ 50015.28 USSD
฿ 100030.56 USSD

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 USSD฿16.35฿16.36+0.06%
1 USSD฿32.71฿32.73+0.06%
5 USSD฿163.59฿163.68+0.06%
10 USSD฿327.18฿327.36+0.06%
50 USSD฿1,635.90฿1,636.82+0.06%
100 USSD฿3,271.81฿3,273.64+0.06%
500 USSD฿16,359.06฿16,368.23+0.06%
1000 USSD฿32,718.13฿32,736.46+0.06%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 USSD฿16.35฿16.40+0.00%
1 USSD฿32.71฿32.80+0.00%
5 USSD฿163.59฿164.04+0.00%
10 USSD฿327.18฿328.08+0.00%
50 USSD฿1,635.90฿1,640.40+0.00%
100 USSD฿3,271.81฿3,280.80+0.00%
500 USSD฿16,359.06฿16,404.04+0.00%
1000 USSD฿32,718.13฿32,808.09+0.00%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 USSD฿16.35฿16.34-0.00%
1 USSD฿32.71฿32.69-0.00%
5 USSD฿163.59฿163.46-0.00%
10 USSD฿327.18฿326.92-0.00%
50 USSD฿1,635.90฿1,634.62-0.00%
100 USSD฿3,271.81฿3,269.24-0.00%
500 USSD฿16,359.06฿16,346.21-0.00%
1000 USSD฿32,718.13฿32,692.43-0.00%

Tài sản khác với THB

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về USSD.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.