Avalanche

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Avalanche sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Avalanche(AVAX) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp123,725.80.
Số Tiền
AVAX
AVAX
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-16 10:50:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Avalanche(AVAX) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 AVAX khi 1 AVAX được định giá tại 123,725.80 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi AVAX sang IDR

Trong quá khứ 1D, Avalanche có +2.59% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Avalanche(AVAX) đã tăng từ +2.59% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -2.59% lên AVAX.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi AVAX sang IDR?

Avalanche là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Avalanche là Rp123,725.80 mỗi AVAX. Với nguồn cung lưu thông 431,771,961.17 AVAX, có nghĩa là Avalanche có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp53,421,334,328,682.78. Lượng giao dịch Avalanche đã thay đổi +Rp859,829,961,432.32 trong 24 giờ qua là +0.18%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp5,711,176,308,920.17 của AVAX đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp53.42T

Khối Lượng (24 giờ)

Rp5.71T

Nguồn Cung Lưu Thông

431.77M AVAX

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Avalanche là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 AVAX là Rp123,725.80 IDR. Nói cách khác, để mua 5 AVAX, bạn sẽ phải trả Rp618,629.03 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(5)8082 AVAX trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0(3)40 AVAX, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +4.22%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +2.59%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 AVAX sang Indonesian Rupiah là 125,386.60 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 AVAX đổi lấy 119,090.23 IDR, bằng -25.71% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Avalanche đã thay đổi -Rp39,877.33 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Avalanche đã thay đổi -0.24%.

AVAX so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 10:50
0.5 AVAXRp61,862.90
1 AVAXRp123,725.80
5 AVAXRp618,629.03
10 AVAXRp1,237,258.06
50 AVAXRp6,186,290.34
100 AVAXRp12,372,580.69
500 AVAXRp61,862,903.49
1000 AVAXRp123,725,806.98

IDR so với AVAX

Số TiềnHôm nay ở mức 10:50
Rp 0.50.0(5)4041 AVAX
Rp 10.0(5)8082 AVAX
Rp 50.0(4)4041 AVAX
Rp 100.0(4)8082 AVAX
Rp 500.0(3)40 AVAX
Rp 1000.0(3)80 AVAX
Rp 5000.0040 AVAX
Rp 10000.0080 AVAX

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 10:5024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 AVAXRp61,862.90Rp63,049.57+2.59%
1 AVAXRp123,725.80Rp126,099.15+2.59%
5 AVAXRp618,629.03Rp630,495.79+2.59%
10 AVAXRp1,237,258.06Rp1,260,991.59+2.59%
50 AVAXRp6,186,290.34Rp6,304,957.96+2.59%
100 AVAXRp12,372,580.69Rp12,609,915.92+2.59%
500 AVAXRp61,862,903.49Rp63,049,579.61+2.59%
1000 AVAXRp123,725,806.98Rp126,099,159.22+2.59%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 10:501 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 AVAXRp61,862.90Rp40,507.84-25.71%
1 AVAXRp123,725.80Rp81,015.69-25.71%
5 AVAXRp618,629.03Rp405,078.45-25.71%
10 AVAXRp1,237,258.06Rp810,156.91-25.71%
50 AVAXRp6,186,290.34Rp4,050,784.58-25.71%
100 AVAXRp12,372,580.69Rp8,101,569.17-25.71%
500 AVAXRp61,862,903.49Rp40,507,845.87-25.71%
1000 AVAXRp123,725,806.98Rp81,015,691.74-25.71%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 10:501 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 AVAXRp61,862.90Rp41,924.23-0.24%
1 AVAXRp123,725.80Rp83,848.46-0.24%
5 AVAXRp618,629.03Rp419,242.34-0.24%
10 AVAXRp1,237,258.06Rp838,484.69-0.24%
50 AVAXRp6,186,290.34Rp4,192,423.48-0.24%
100 AVAXRp12,372,580.69Rp8,384,846.96-0.24%
500 AVAXRp61,862,903.49Rp41,924,234.84-0.24%
1000 AVAXRp123,725,806.98Rp83,848,469.68-0.24%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về AVAX.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.