Axie Infinity

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Axie Infinity sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Axie Infinity(AXS) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp17,502.28.
Số Tiền
AXS
AXS
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-16 14:30:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Axie Infinity(AXS) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 AXS khi 1 AXS được định giá tại 17,502.28 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi AXS sang IDR

Trong quá khứ 1D, Axie Infinity có -2.66% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Axie Infinity(AXS) đã tăng từ -2.66% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +2.66% lên AXS.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi AXS sang IDR?

Axie Infinity là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Axie Infinity là Rp17,502.28 mỗi AXS. Với nguồn cung lưu thông 173,384,825.00 AXS, có nghĩa là Axie Infinity có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp3,034,630,610,138.38. Lượng giao dịch Axie Infinity đã thay đổi +Rp30,330,404,953.40 trong 24 giờ qua là +0.09%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp372,131,913,554.28 của AXS đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp3.03T

Khối Lượng (24 giờ)

Rp372.13B

Nguồn Cung Lưu Thông

173.38M AXS

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Axie Infinity là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 AXS là Rp17,502.28 IDR. Nói cách khác, để mua 5 AXS, bạn sẽ phải trả Rp87,511.42 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(4)5713 AXS trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0028 AXS, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +7.25%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -2.66%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 AXS sang Indonesian Rupiah là 18,341.47 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 AXS đổi lấy 17,291.40 IDR, bằng -14.52% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Axie Infinity đã thay đổi -Rp92,866.90 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Axie Infinity đã thay đổi -0.84%.

AXS so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 14:30
0.5 AXSRp8,751.14
1 AXSRp17,502.28
5 AXSRp87,511.42
10 AXSRp175,022.84
50 AXSRp875,114.24
100 AXSRp1,750,228.49
500 AXSRp8,751,142.46
1000 AXSRp17,502,284.93

IDR so với AXS

Số TiềnHôm nay ở mức 14:30
Rp 0.50.0(4)2856 AXS
Rp 10.0(4)5713 AXS
Rp 50.0(3)28 AXS
Rp 100.0(3)57 AXS
Rp 500.0028 AXS
Rp 1000.0057 AXS
Rp 5000.028 AXS
Rp 10000.057 AXS

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 14:3024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 AXSRp8,751.14Rp8,512.39-2.66%
1 AXSRp17,502.28Rp17,024.79-2.66%
5 AXSRp87,511.42Rp85,123.95-2.66%
10 AXSRp175,022.84Rp170,247.90-2.66%
50 AXSRp875,114.24Rp851,239.50-2.66%
100 AXSRp1,750,228.49Rp1,702,479.01-2.66%
500 AXSRp8,751,142.46Rp8,512,395.05-2.66%
1000 AXSRp17,502,284.93Rp17,024,790.10-2.66%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 14:301 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 AXSRp8,751.14Rp7,266.03-14.52%
1 AXSRp17,502.28Rp14,532.06-14.52%
5 AXSRp87,511.42Rp72,660.33-14.52%
10 AXSRp175,022.84Rp145,320.66-14.52%
50 AXSRp875,114.24Rp726,603.34-14.52%
100 AXSRp1,750,228.49Rp1,453,206.69-14.52%
500 AXSRp8,751,142.46Rp7,266,033.46-14.52%
1000 AXSRp17,502,284.93Rp14,532,066.92-14.52%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 14:301 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 AXSRp8,751.14Rp-37,682.3082-0.84%
1 AXSRp17,502.28Rp-75,364.6165-0.84%
5 AXSRp87,511.42Rp-376,823.0829-0.84%
10 AXSRp175,022.84Rp-753,646.1659-0.84%
50 AXSRp875,114.24Rp-3,768,230.8297-0.84%
100 AXSRp1,750,228.49Rp-7,536,461.6594-0.84%
500 AXSRp8,751,142.46Rp-37,682,308.2972-0.84%
1000 AXSRp17,502,284.93Rp-75,364,616.5945-0.84%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về AXS.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.