BIM

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán BIM sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 BIM(BIM) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp19,612.89.
Số Tiền
BIM
BIM
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi BIM(BIM) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 BIM khi 1 BIM được định giá tại 19,612.89 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi BIM sang IDR

Trong quá khứ 1D, BIM có +2.27% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy BIM(BIM) đã tăng từ +2.27% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -2.27% lên BIM.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi BIM sang IDR?

BIM là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của BIM là Rp19,612.89 mỗi BIM. Với nguồn cung lưu thông BIM, có nghĩa là BIM có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp588,386,875,540.63. Lượng giao dịch BIM đã thay đổi +Rp65,348,374.18 trong 24 giờ qua là +0.02%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp3,486,377,730.60 của BIM đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp588.38B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp3.48B

Nguồn Cung Lưu Thông

BIM

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của BIM là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 BIM là Rp19,612.89 IDR. Nói cách khác, để mua 5 BIM, bạn sẽ phải trả Rp98,064.47 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(4)5098 BIM trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0025 BIM, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +2.66%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +2.27%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 BIM sang Indonesian Rupiah là 19,646.34 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 BIM đổi lấy 18,901.94 IDR, bằng -0.21% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, BIM đã thay đổi -Rp14,791.44 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của BIM đã thay đổi -0.43%.

BIM so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 BIMRp9,806.44
1 BIMRp19,612.89
5 BIMRp98,064.47
10 BIMRp196,128.95
50 BIMRp980,644.79
100 BIMRp1,961,289.58
500 BIMRp9,806,447.92
1000 BIMRp19,612,895.85

IDR so với BIM

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0(4)2549 BIM
Rp 10.0(4)5098 BIM
Rp 50.0(3)25 BIM
Rp 100.0(3)50 BIM
Rp 500.0025 BIM
Rp 1000.0050 BIM
Rp 5000.025 BIM
Rp 10000.050 BIM

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 BIMRp9,806.44Rp10,024.31+2.27%
1 BIMRp19,612.89Rp20,048.62+2.27%
5 BIMRp98,064.47Rp100,243.13+2.27%
10 BIMRp196,128.95Rp200,486.26+2.27%
50 BIMRp980,644.79Rp1,002,431.32+2.27%
100 BIMRp1,961,289.58Rp2,004,862.65+2.27%
500 BIMRp9,806,447.92Rp10,024,313.25+2.27%
1000 BIMRp19,612,895.85Rp20,048,626.50+2.27%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 BIMRp9,806.44Rp7,124.79-0.21%
1 BIMRp19,612.89Rp14,249.58-0.21%
5 BIMRp98,064.47Rp71,247.90-0.21%
10 BIMRp196,128.95Rp142,495.81-0.21%
50 BIMRp980,644.79Rp712,479.08-0.21%
100 BIMRp1,961,289.58Rp1,424,958.17-0.21%
500 BIMRp9,806,447.92Rp7,124,790.85-0.21%
1000 BIMRp19,612,895.85Rp14,249,581.70-0.21%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 BIMRp9,806.44Rp2,410.72-0.43%
1 BIMRp19,612.89Rp4,821.45-0.43%
5 BIMRp98,064.47Rp24,107.27-0.43%
10 BIMRp196,128.95Rp48,214.55-0.43%
50 BIMRp980,644.79Rp241,072.76-0.43%
100 BIMRp1,961,289.58Rp482,145.53-0.43%
500 BIMRp9,806,447.92Rp2,410,727.67-0.43%
1000 BIMRp19,612,895.85Rp4,821,455.35-0.43%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về BIM.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.