BMAX

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán BMAX sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 BMAX(BMAX) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp321.15.
Số Tiền
BMAX
BMAX
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nodexx giúp bạn dễ dàng chuyển đổi BMAX(BMAX) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 BMAX khi 1 BMAX được định giá tại 321.15 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi BMAX sang IDR

Trong quá khứ 1D, BMAX có -0.03% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy BMAX(BMAX) đã tăng từ -0.03% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +0.03% lên BMAX.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi BMAX sang IDR?

BMAX là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của BMAX là Rp321.15 mỗi BMAX. Với nguồn cung lưu thông BMAX, có nghĩa là BMAX có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp0. Lượng giao dịch BMAX đã thay đổi -Rp19,313,462.06 trong 24 giờ qua là -0.02%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp1,015,231,815.80 của BMAX đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp0

Khối Lượng (24 giờ)

Rp1.01B

Nguồn Cung Lưu Thông

BMAX

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của BMAX là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 BMAX là Rp321.15 IDR. Nói cách khác, để mua 5 BMAX, bạn sẽ phải trả Rp1,605.79 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0031 BMAX trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.15 BMAX, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -0.42%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.03%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 BMAX sang Indonesian Rupiah là 321.71 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 BMAX đổi lấy 320.89 IDR, bằng +0.34% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, BMAX đã thay đổi -Rp19.92 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của BMAX đã thay đổi -0.06%.

BMAX so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 BMAXRp160.57
1 BMAXRp321.15
5 BMAXRp1,605.79
10 BMAXRp3,211.59
50 BMAXRp16,057.97
100 BMAXRp32,115.95
500 BMAXRp160,579.77
1000 BMAXRp321,159.55

IDR so với BMAX

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0015 BMAX
Rp 10.0031 BMAX
Rp 50.015 BMAX
Rp 100.031 BMAX
Rp 500.15 BMAX
Rp 1000.31 BMAX
Rp 5001.55 BMAX
Rp 10003.11 BMAX

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 BMAXRp160.57Rp160.53-0.03%
1 BMAXRp321.15Rp321.06-0.03%
5 BMAXRp1,605.79Rp1,605.32-0.03%
10 BMAXRp3,211.59Rp3,210.64-0.03%
50 BMAXRp16,057.97Rp16,053.24-0.03%
100 BMAXRp32,115.95Rp32,106.49-0.03%
500 BMAXRp160,579.77Rp160,532.49-0.03%
1000 BMAXRp321,159.55Rp321,064.98-0.03%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 BMAXRp160.57Rp201.51+0.34%
1 BMAXRp321.15Rp403.02+0.34%
5 BMAXRp1,605.79Rp2,015.14+0.34%
10 BMAXRp3,211.59Rp4,030.28+0.34%
50 BMAXRp16,057.97Rp20,151.44+0.34%
100 BMAXRp32,115.95Rp40,302.88+0.34%
500 BMAXRp160,579.77Rp201,514.43+0.34%
1000 BMAXRp321,159.55Rp403,028.87+0.34%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 BMAXRp160.57Rp150.61-0.06%
1 BMAXRp321.15Rp301.23-0.06%
5 BMAXRp1,605.79Rp1,506.16-0.06%
10 BMAXRp3,211.59Rp3,012.32-0.06%
50 BMAXRp16,057.97Rp15,061.61-0.06%
100 BMAXRp32,115.95Rp30,123.23-0.06%
500 BMAXRp160,579.77Rp150,616.16-0.06%
1000 BMAXRp321,159.55Rp301,232.32-0.06%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về BMAX.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Nodexx về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Nodexx cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Nodexx có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Nodexx không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.