Boba Network

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Boba Network sang Malaysian Ringgit

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Boba Network(BOBA) sang Malaysian Ringgit(MYR) là RM0.090.
Số Tiền
BOBA
BOBA
Đã chuyển đổi sang
MYR
MYR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Boba Network(BOBA) sang Malaysian Ringgit(MYR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 BOBA khi 1 BOBA được định giá tại 0.090 MYR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi BOBA sang MYR

Trong quá khứ 1D, Boba Network có +1.12% sang MYR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Boba Network(BOBA) đã tăng từ +1.12% lên MYR và trong 24 giờ qua, Malaysian Ringgit(MYR) đã tăng từ -1.12% lên BOBA.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi BOBA sang MYR?

Boba Network là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Boba Network là RM0.090 mỗi BOBA. Với nguồn cung lưu thông BOBA, có nghĩa là Boba Network có tổng vốn hoá thị trường bằng RM44,842,194.60. Lượng giao dịch Boba Network đã thay đổi +RM4,367,913.45 trong 24 giờ qua là +0.53%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị RM12,573,997.03 của BOBA đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

RM44.84M

Khối Lượng (24 giờ)

RM12.57M

Nguồn Cung Lưu Thông

BOBA

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Boba Network là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 BOBA là RM0.090 MYR. Nói cách khác, để mua 5 BOBA, bạn sẽ phải trả RM0.45 MYR. Ngược lại, RM1 MYR cho phép bạn giao dịch 11.00 BOBA trong khi RM50 MYR sẽ chuyển đổi thành 550.35 BOBA, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -3.02%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +1.12%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 BOBA sang Malaysian Ringgit là 0.093 MYR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 BOBA đổi lấy 0.087 MYR, bằng -0.13% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Boba Network đã thay đổi -RM0.074 MYR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Boba Network đã thay đổi -0.45%.

BOBA so với MYR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 BOBARM0.045
1 BOBARM0.090
5 BOBARM0.45
10 BOBARM0.90
50 BOBARM4.54
100 BOBARM9.08
500 BOBARM45.42
1000 BOBARM90.85

MYR so với BOBA

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
RM 0.55.50 BOBA
RM 111.00 BOBA
RM 555.03 BOBA
RM 10110.07 BOBA
RM 50550.35 BOBA
RM 1001,100.70 BOBA
RM 5005,503.53 BOBA
RM 100011,007.06 BOBA

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 BOBARM0.045RM0.045+1.12%
1 BOBARM0.090RM0.091+1.12%
5 BOBARM0.45RM0.45+1.12%
10 BOBARM0.90RM0.91+1.12%
50 BOBARM4.54RM4.59+1.12%
100 BOBARM9.08RM9.18+1.12%
500 BOBARM45.42RM45.92+1.12%
1000 BOBARM90.85RM91.85+1.12%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 BOBARM0.045RM0.038-0.13%
1 BOBARM0.090RM0.076-0.13%
5 BOBARM0.45RM0.38-0.13%
10 BOBARM0.90RM0.76-0.13%
50 BOBARM4.54RM3.83-0.13%
100 BOBARM9.08RM7.66-0.13%
500 BOBARM45.42RM38.34-0.13%
1000 BOBARM90.85RM76.69-0.13%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 BOBARM0.045RM0.0080-0.45%
1 BOBARM0.090RM0.016-0.45%
5 BOBARM0.45RM0.080-0.45%
10 BOBARM0.90RM0.16-0.45%
50 BOBARM4.54RM0.80-0.45%
100 BOBARM9.08RM1.61-0.45%
500 BOBARM45.42RM8.09-0.45%
1000 BOBARM90.85RM16.19-0.45%

Tài sản khác với MYR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về BOBA.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.