Boba Cat

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Boba Cat sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Boba Cat(BOBA) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp9.00.
Số Tiền
BOBA
BOBA
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Boba Cat(BOBA) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 BOBA khi 1 BOBA được định giá tại 9.00 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi BOBA sang IDR

Trong quá khứ 1D, Boba Cat có -4.32% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Boba Cat(BOBA) đã tăng từ -4.32% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +4.32% lên BOBA.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi BOBA sang IDR?

Boba Cat là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Boba Cat là Rp9.00 mỗi BOBA. Với nguồn cung lưu thông BOBA, có nghĩa là Boba Cat có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp5,520,921,634.04. Lượng giao dịch Boba Cat đã thay đổi +Rp111,687,527.32 trong 24 giờ qua là +3.62%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp142,516,384.97 của BOBA đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp5.52B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp142.51M

Nguồn Cung Lưu Thông

BOBA

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Boba Cat là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 BOBA là Rp9.00 IDR. Nói cách khác, để mua 5 BOBA, bạn sẽ phải trả Rp45.04 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.11 BOBA trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 5.55 BOBA, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -5.54%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -4.32%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 BOBA sang Indonesian Rupiah là 9.42 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 BOBA đổi lấy 8.69 IDR, bằng -0.30% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Boba Cat đã thay đổi -Rp22.00 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Boba Cat đã thay đổi -0.71%.

BOBA so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 BOBARp4.50
1 BOBARp9.00
5 BOBARp45.04
10 BOBARp90.08
50 BOBARp450.40
100 BOBARp900.81
500 BOBARp4,504.08
1000 BOBARp9,008.16

IDR so với BOBA

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.055 BOBA
Rp 10.11 BOBA
Rp 50.55 BOBA
Rp 101.11 BOBA
Rp 505.55 BOBA
Rp 10011.10 BOBA
Rp 50055.50 BOBA
Rp 1000111.01 BOBA

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 BOBARp4.50Rp4.30-4.32%
1 BOBARp9.00Rp8.60-4.32%
5 BOBARp45.04Rp43.00-4.32%
10 BOBARp90.08Rp86.01-4.32%
50 BOBARp450.40Rp430.08-4.32%
100 BOBARp900.81Rp860.17-4.32%
500 BOBARp4,504.08Rp4,300.86-4.32%
1000 BOBARp9,008.16Rp8,601.72-4.32%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 BOBARp4.50Rp2.55-0.30%
1 BOBARp9.00Rp5.10-0.30%
5 BOBARp45.04Rp25.50-0.30%
10 BOBARp90.08Rp51.01-0.30%
50 BOBARp450.40Rp255.09-0.30%
100 BOBARp900.81Rp510.18-0.30%
500 BOBARp4,504.08Rp2,550.91-0.30%
1000 BOBARp9,008.16Rp5,101.83-0.30%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 BOBARp4.50Rp-6.5008-0.71%
1 BOBARp9.00Rp-13.0016-0.71%
5 BOBARp45.04Rp-65.0081-0.71%
10 BOBARp90.08Rp-130.0163-0.71%
50 BOBARp450.40Rp-650.0817-0.71%
100 BOBARp900.81Rp-1,300.1635-0.71%
500 BOBARp4,504.08Rp-6,500.8178-0.71%
1000 BOBARp9,008.16Rp-13,001.6356-0.71%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về BOBA.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.