Boost

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Boost sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Boost(BOOST) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp0.89.
Số Tiền
BOOST
BOOST
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Boost(BOOST) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 BOOST khi 1 BOOST được định giá tại 0.89 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi BOOST sang IDR

Trong quá khứ 1D, Boost có +1.92% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Boost(BOOST) đã tăng từ +1.92% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -1.92% lên BOOST.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi BOOST sang IDR?

Boost là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Boost là Rp0.89 mỗi BOOST. Với nguồn cung lưu thông BOOST, có nghĩa là Boost có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp550,147,128.12. Lượng giao dịch Boost đã thay đổi -Rp7,742,315.94 trong 24 giờ qua là -0.82%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp1,696,659.14 của BOOST đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp550.14M

Khối Lượng (24 giờ)

Rp1.69M

Nguồn Cung Lưu Thông

BOOST

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Boost là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 BOOST là Rp0.89 IDR. Nói cách khác, để mua 5 BOOST, bạn sẽ phải trả Rp4.48 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 1.11 BOOST trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 55.76 BOOST, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +91.77%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +1.92%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 BOOST sang Indonesian Rupiah là 0.93 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 BOOST đổi lấy 0.85 IDR, bằng +0.27% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Boost đã thay đổi -Rp32.60 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Boost đã thay đổi -0.97%.

BOOST so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 BOOSTRp0.44
1 BOOSTRp0.89
5 BOOSTRp4.48
10 BOOSTRp8.96
50 BOOSTRp44.83
100 BOOSTRp89.66
500 BOOSTRp448.33
1000 BOOSTRp896.66

IDR so với BOOST

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.55 BOOST
Rp 11.11 BOOST
Rp 55.57 BOOST
Rp 1011.15 BOOST
Rp 5055.76 BOOST
Rp 100111.52 BOOST
Rp 500557.62 BOOST
Rp 10001,115.24 BOOST

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 BOOSTRp0.44Rp0.45+1.92%
1 BOOSTRp0.89Rp0.91+1.92%
5 BOOSTRp4.48Rp4.56+1.92%
10 BOOSTRp8.96Rp9.13+1.92%
50 BOOSTRp44.83Rp45.67+1.92%
100 BOOSTRp89.66Rp91.35+1.92%
500 BOOSTRp448.33Rp456.79+1.92%
1000 BOOSTRp896.66Rp913.58+1.92%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 BOOSTRp0.44Rp0.54+0.27%
1 BOOSTRp0.89Rp1.08+0.27%
5 BOOSTRp4.48Rp5.42+0.27%
10 BOOSTRp8.96Rp10.84+0.27%
50 BOOSTRp44.83Rp54.23+0.27%
100 BOOSTRp89.66Rp108.47+0.27%
500 BOOSTRp448.33Rp542.39+0.27%
1000 BOOSTRp896.66Rp1,084.78+0.27%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 BOOSTRp0.44Rp-15.8552-0.97%
1 BOOSTRp0.89Rp-31.7105-0.97%
5 BOOSTRp4.48Rp-158.5526-0.97%
10 BOOSTRp8.96Rp-317.1052-0.97%
50 BOOSTRp44.83Rp-1,585.5263-0.97%
100 BOOSTRp89.66Rp-3,171.0527-0.97%
500 BOOSTRp448.33Rp-15,855.2638-0.97%
1000 BOOSTRp896.66Rp-31,710.5276-0.97%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về BOOST.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.