Botto

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Botto sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Botto(BOTTO) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp680.18.
Số Tiền
BOTTO
BOTTO
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Botto(BOTTO) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 BOTTO khi 1 BOTTO được định giá tại 680.18 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi BOTTO sang IDR

Trong quá khứ 1D, Botto có -0.81% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Botto(BOTTO) đã tăng từ -0.81% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +0.81% lên BOTTO.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi BOTTO sang IDR?

Botto là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Botto là Rp680.18 mỗi BOTTO. Với nguồn cung lưu thông BOTTO, có nghĩa là Botto có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp30,997,745,113.80. Lượng giao dịch Botto đã thay đổi +Rp39,133,455.72 trong 24 giờ qua là +0.04%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp1,090,079,976.33 của BOTTO đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp30.99B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp1.09B

Nguồn Cung Lưu Thông

BOTTO

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Botto là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 BOTTO là Rp680.18 IDR. Nói cách khác, để mua 5 BOTTO, bạn sẽ phải trả Rp3,400.93 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0014 BOTTO trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.073 BOTTO, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +1.21%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.81%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 BOTTO sang Indonesian Rupiah là 686.19 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 BOTTO đổi lấy 668.35 IDR, bằng -0.35% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Botto đã thay đổi -Rp542.13 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Botto đã thay đổi -0.44%.

BOTTO so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 BOTTORp340.09
1 BOTTORp680.18
5 BOTTORp3,400.93
10 BOTTORp6,801.86
50 BOTTORp34,009.31
100 BOTTORp68,018.62
500 BOTTORp340,093.11
1000 BOTTORp680,186.22

IDR so với BOTTO

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0(3)73 BOTTO
Rp 10.0014 BOTTO
Rp 50.0073 BOTTO
Rp 100.014 BOTTO
Rp 500.073 BOTTO
Rp 1000.14 BOTTO
Rp 5000.73 BOTTO
Rp 10001.47 BOTTO

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 BOTTORp340.09Rp337.30-0.81%
1 BOTTORp680.18Rp674.60-0.81%
5 BOTTORp3,400.93Rp3,373.04-0.81%
10 BOTTORp6,801.86Rp6,746.09-0.81%
50 BOTTORp34,009.31Rp33,730.45-0.81%
100 BOTTORp68,018.62Rp67,460.90-0.81%
500 BOTTORp340,093.11Rp337,304.51-0.81%
1000 BOTTORp680,186.22Rp674,609.03-0.81%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 BOTTORp340.09Rp153.55-0.35%
1 BOTTORp680.18Rp307.10-0.35%
5 BOTTORp3,400.93Rp1,535.54-0.35%
10 BOTTORp6,801.86Rp3,071.09-0.35%
50 BOTTORp34,009.31Rp15,355.48-0.35%
100 BOTTORp68,018.62Rp30,710.96-0.35%
500 BOTTORp340,093.11Rp153,554.81-0.35%
1000 BOTTORp680,186.22Rp307,109.62-0.35%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 BOTTORp340.09Rp69.02-0.44%
1 BOTTORp680.18Rp138.05-0.44%
5 BOTTORp3,400.93Rp690.26-0.44%
10 BOTTORp6,801.86Rp1,380.52-0.44%
50 BOTTORp34,009.31Rp6,902.63-0.44%
100 BOTTORp68,018.62Rp13,805.26-0.44%
500 BOTTORp340,093.11Rp69,026.34-0.44%
1000 BOTTORp680,186.22Rp138,052.68-0.44%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về BOTTO.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.