capybara

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán capybara sang Thai Baht

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 capybara(CAPY) sang Thai Baht(THB) là ฿0.0(5)3636.
Số Tiền
CAPY
CAPY
Đã chuyển đổi sang
THB
THB
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi capybara(CAPY) sang Thai Baht(THB) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 CAPY khi 1 CAPY được định giá tại 0.0(5)3636 THB.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi CAPY sang THB

Trong quá khứ 1D, capybara có -3.78% sang THB. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy capybara(CAPY) đã tăng từ -3.78% lên THB và trong 24 giờ qua, Thai Baht(THB) đã tăng từ +3.78% lên CAPY.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi CAPY sang THB?

capybara là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của capybara là ฿0.0(5)3636 mỗi CAPY. Với nguồn cung lưu thông CAPY, có nghĩa là capybara có tổng vốn hoá thị trường bằng ฿3,636,740.01. Lượng giao dịch capybara đã thay đổi -฿0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ฿115,711.19 của CAPY đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

฿3.63M

Khối Lượng (24 giờ)

฿115.71K

Nguồn Cung Lưu Thông

CAPY

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của capybara là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 CAPY là ฿0.0(5)3636 THB. Nói cách khác, để mua 5 CAPY, bạn sẽ phải trả ฿0.0(4)1818 THB. Ngược lại, ฿1 THB cho phép bạn giao dịch 274,960.43 CAPY trong khi ฿50 THB sẽ chuyển đổi thành 13,748,021.89 CAPY, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +9.53%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -3.78%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 CAPY sang Thai Baht là 0.0(5)3249 THB và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 CAPY đổi lấy 0.0(5)2909 THB, bằng +0.27% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, capybara đã thay đổi -฿0.0(5)3211 THB. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của capybara đã thay đổi -0.47%.

CAPY so với THB

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 CAPY฿0.0(5)1818
1 CAPY฿0.0(5)3636
5 CAPY฿0.0(4)1818
10 CAPY฿0.0(4)3636
50 CAPY฿0.0(3)18
100 CAPY฿0.0(3)36
500 CAPY฿0.0018
1000 CAPY฿0.0036

THB so với CAPY

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
฿ 0.5137,480.21 CAPY
฿ 1274,960.43 CAPY
฿ 51,374,802.18 CAPY
฿ 102,749,604.37 CAPY
฿ 5013,748,021.89 CAPY
฿ 10027,496,043.78 CAPY
฿ 500137,480,218.92 CAPY
฿ 1000274,960,437.84 CAPY

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 CAPY฿0.0(5)1818฿0.0(5)1747-3.78%
1 CAPY฿0.0(5)3636฿0.0(5)3494-3.78%
5 CAPY฿0.0(4)1818฿0.0(4)1747-3.78%
10 CAPY฿0.0(4)3636฿0.0(4)3494-3.78%
50 CAPY฿0.0(3)18฿0.0(3)17-3.78%
100 CAPY฿0.0(3)36฿0.0(3)34-3.78%
500 CAPY฿0.0018฿0.0017-3.78%
1000 CAPY฿0.0036฿0.0034-3.78%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 CAPY฿0.0(5)1818฿0.0(5)2210+0.27%
1 CAPY฿0.0(5)3636฿0.0(5)4420+0.27%
5 CAPY฿0.0(4)1818฿0.0(4)2210+0.27%
10 CAPY฿0.0(4)3636฿0.0(4)4420+0.27%
50 CAPY฿0.0(3)18฿0.0(3)22+0.27%
100 CAPY฿0.0(3)36฿0.0(3)44+0.27%
500 CAPY฿0.0018฿0.0022+0.27%
1000 CAPY฿0.0036฿0.0044+0.27%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 CAPY฿0.0(5)1818฿0.0(6)2128-0.47%
1 CAPY฿0.0(5)3636฿0.0(6)4256-0.47%
5 CAPY฿0.0(4)1818฿0.0(5)2128-0.47%
10 CAPY฿0.0(4)3636฿0.0(5)4256-0.47%
50 CAPY฿0.0(3)18฿0.0(4)2128-0.47%
100 CAPY฿0.0(3)36฿0.0(4)4256-0.47%
500 CAPY฿0.0018฿0.0(3)21-0.47%
1000 CAPY฿0.0036฿0.0(3)42-0.47%

Tài sản khác với THB

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về CAPY.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.