Celsius

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Celsius sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Celsius(CEL) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp231.91.
Số Tiền
CEL
CEL
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Celsius(CEL) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 CEL khi 1 CEL được định giá tại 231.91 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi CEL sang IDR

Trong quá khứ 1D, Celsius có -3.50% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Celsius(CEL) đã tăng từ -3.50% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +3.50% lên CEL.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi CEL sang IDR?

Celsius là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Celsius là Rp231.91 mỗi CEL. Với nguồn cung lưu thông CEL, có nghĩa là Celsius có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp8,747,927,635.16. Lượng giao dịch Celsius đã thay đổi +Rp2,393,150.91 trong 24 giờ qua là +0.24%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp12,528,048.35 của CEL đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp8.74B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp12.52M

Nguồn Cung Lưu Thông

CEL

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Celsius là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 CEL là Rp231.91 IDR. Nói cách khác, để mua 5 CEL, bạn sẽ phải trả Rp1,159.58 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0043 CEL trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.21 CEL, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -11.47%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -3.50%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 CEL sang Indonesian Rupiah là 238.85 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 CEL đổi lấy 229.60 IDR, bằng -0.27% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Celsius đã thay đổi -Rp521.43 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Celsius đã thay đổi -0.69%.

CEL so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 CELRp115.95
1 CELRp231.91
5 CELRp1,159.58
10 CELRp2,319.16
50 CELRp11,595.84
100 CELRp23,191.68
500 CELRp115,958.40
1000 CELRp231,916.80

IDR so với CEL

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0021 CEL
Rp 10.0043 CEL
Rp 50.021 CEL
Rp 100.043 CEL
Rp 500.21 CEL
Rp 1000.43 CEL
Rp 5002.15 CEL
Rp 10004.31 CEL

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 CELRp115.95Rp111.75-3.50%
1 CELRp231.91Rp223.50-3.50%
5 CELRp1,159.58Rp1,117.52-3.50%
10 CELRp2,319.16Rp2,235.04-3.50%
50 CELRp11,595.84Rp11,175.22-3.50%
100 CELRp23,191.68Rp22,350.45-3.50%
500 CELRp115,958.40Rp111,752.29-3.50%
1000 CELRp231,916.80Rp223,504.59-3.50%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 CELRp115.95Rp72.19-0.27%
1 CELRp231.91Rp144.39-0.27%
5 CELRp1,159.58Rp721.97-0.27%
10 CELRp2,319.16Rp1,443.94-0.27%
50 CELRp11,595.84Rp7,219.71-0.27%
100 CELRp23,191.68Rp14,439.43-0.27%
500 CELRp115,958.40Rp72,197.16-0.27%
1000 CELRp231,916.80Rp144,394.32-0.27%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 CELRp115.95Rp-144.7579-0.69%
1 CELRp231.91Rp-289.5158-0.69%
5 CELRp1,159.58Rp-1,447.5794-0.69%
10 CELRp2,319.16Rp-2,895.1588-0.69%
50 CELRp11,595.84Rp-14,475.7941-0.69%
100 CELRp23,191.68Rp-28,951.5882-0.69%
500 CELRp115,958.40Rp-144,757.9410-0.69%
1000 CELRp231,916.80Rp-289,515.8821-0.69%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về CEL.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.