Centric Swap (new)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Centric Swap (new) sang Vietnamese Dong

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Centric Swap (new)(CNS) sang Vietnamese Dong(VND) là ₫122.64.
Số Tiền
CNS
CNS
Đã chuyển đổi sang
VND
VND
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Centric Swap (new)(CNS) sang Vietnamese Dong(VND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 CNS khi 1 CNS được định giá tại 122.64 VND.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi CNS sang VND

Trong quá khứ 1D, Centric Swap (new) có -0.66% sang VND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Centric Swap (new)(CNS) đã tăng từ -0.66% lên VND và trong 24 giờ qua, Vietnamese Dong(VND) đã tăng từ +0.66% lên CNS.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi CNS sang VND?

Centric Swap (new) là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Centric Swap (new) là ₫122.64 mỗi CNS. Với nguồn cung lưu thông CNS, có nghĩa là Centric Swap (new) có tổng vốn hoá thị trường bằng ₫731,839,912.03. Lượng giao dịch Centric Swap (new) đã thay đổi -₫47,697,907.80 trong 24 giờ qua là -0.01%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₫3,762,330,793.48 của CNS đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

₫731.83M

Khối Lượng (24 giờ)

₫3.76B

Nguồn Cung Lưu Thông

CNS

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Centric Swap (new) là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 CNS là ₫122.64 VND. Nói cách khác, để mua 5 CNS, bạn sẽ phải trả ₫613.23 VND. Ngược lại, ₫1 VND cho phép bạn giao dịch 0.0081 CNS trong khi ₫50 VND sẽ chuyển đổi thành 0.40 CNS, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +18.93%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.66%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 CNS sang Vietnamese Dong là 123.48 VND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 CNS đổi lấy 120.28 VND, bằng -0.02% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Centric Swap (new) đã thay đổi -₫94.98 VND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Centric Swap (new) đã thay đổi -0.44%.

CNS so với VND

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 CNS₫61.32
1 CNS₫122.64
5 CNS₫613.23
10 CNS₫1,226.47
50 CNS₫6,132.39
100 CNS₫12,264.79
500 CNS₫61,323.98
1000 CNS₫122,647.97

VND so với CNS

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
₫ 0.50.0040 CNS
₫ 10.0081 CNS
₫ 50.040 CNS
₫ 100.081 CNS
₫ 500.40 CNS
₫ 1000.81 CNS
₫ 5004.07 CNS
₫ 10008.15 CNS

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 CNS₫61.32₫60.91-0.66%
1 CNS₫122.64₫121.82-0.66%
5 CNS₫613.23₫609.14-0.66%
10 CNS₫1,226.47₫1,218.29-0.66%
50 CNS₫6,132.39₫6,091.46-0.66%
100 CNS₫12,264.79₫12,182.92-0.66%
500 CNS₫61,323.98₫60,914.64-0.66%
1000 CNS₫122,647.97₫121,829.28-0.66%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 CNS₫61.32₫59.87-0.02%
1 CNS₫122.64₫119.74-0.02%
5 CNS₫613.23₫598.74-0.02%
10 CNS₫1,226.47₫1,197.49-0.02%
50 CNS₫6,132.39₫5,987.46-0.02%
100 CNS₫12,264.79₫11,974.92-0.02%
500 CNS₫61,323.98₫59,874.60-0.02%
1000 CNS₫122,647.97₫119,749.21-0.02%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 CNS₫61.32₫13.83-0.44%
1 CNS₫122.64₫27.66-0.44%
5 CNS₫613.23₫138.30-0.44%
10 CNS₫1,226.47₫276.60-0.44%
50 CNS₫6,132.39₫1,383.00-0.44%
100 CNS₫12,264.79₫2,766.00-0.44%
500 CNS₫61,323.98₫13,830.00-0.44%
1000 CNS₫122,647.97₫27,660.00-0.44%

Tài sản khác với VND

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về CNS.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.