Chromia

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Chromia sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Chromia(CHR) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp291.07.
Số Tiền
CHR
CHR
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Chromia(CHR) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 CHR khi 1 CHR được định giá tại 291.07 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi CHR sang IDR

Trong quá khứ 1D, Chromia có +5.42% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Chromia(CHR) đã tăng từ +5.42% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -5.42% lên CHR.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi CHR sang IDR?

Chromia là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Chromia là Rp291.07 mỗi CHR. Với nguồn cung lưu thông CHR, có nghĩa là Chromia có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp283,746,728,758.38. Lượng giao dịch Chromia đã thay đổi +Rp24,450,777,893.96 trong 24 giờ qua là +1.13%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp46,054,982,271.61 của CHR đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp283.74B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp46.05B

Nguồn Cung Lưu Thông

CHR

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Chromia là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 CHR là Rp291.07 IDR. Nói cách khác, để mua 5 CHR, bạn sẽ phải trả Rp1,455.36 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0034 CHR trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.17 CHR, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +1.84%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +5.42%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 CHR sang Indonesian Rupiah là 296.27 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 CHR đổi lấy 269.48 IDR, bằng -0.29% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Chromia đã thay đổi -Rp103.33 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Chromia đã thay đổi -0.26%.

CHR so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 CHRRp145.53
1 CHRRp291.07
5 CHRRp1,455.36
10 CHRRp2,910.72
50 CHRRp14,553.62
100 CHRRp29,107.24
500 CHRRp145,536.23
1000 CHRRp291,072.46

IDR so với CHR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0017 CHR
Rp 10.0034 CHR
Rp 50.017 CHR
Rp 100.034 CHR
Rp 500.17 CHR
Rp 1000.34 CHR
Rp 5001.71 CHR
Rp 10003.43 CHR

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 CHRRp145.53Rp153.01+5.42%
1 CHRRp291.07Rp306.03+5.42%
5 CHRRp1,455.36Rp1,530.15+5.42%
10 CHRRp2,910.72Rp3,060.31+5.42%
50 CHRRp14,553.62Rp15,301.58+5.42%
100 CHRRp29,107.24Rp30,603.17+5.42%
500 CHRRp145,536.23Rp153,015.88+5.42%
1000 CHRRp291,072.46Rp306,031.76+5.42%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 CHRRp145.53Rp84.93-0.29%
1 CHRRp291.07Rp169.87-0.29%
5 CHRRp1,455.36Rp849.39-0.29%
10 CHRRp2,910.72Rp1,698.78-0.29%
50 CHRRp14,553.62Rp8,493.93-0.29%
100 CHRRp29,107.24Rp16,987.87-0.29%
500 CHRRp145,536.23Rp84,939.35-0.29%
1000 CHRRp291,072.46Rp169,878.71-0.29%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 CHRRp145.53Rp93.87-0.26%
1 CHRRp291.07Rp187.74-0.26%
5 CHRRp1,455.36Rp938.70-0.26%
10 CHRRp2,910.72Rp1,877.41-0.26%
50 CHRRp14,553.62Rp9,387.07-0.26%
100 CHRRp29,107.24Rp18,774.14-0.26%
500 CHRRp145,536.23Rp93,870.70-0.26%
1000 CHRRp291,072.46Rp187,741.40-0.26%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về CHR.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.