Civic

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Civic sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Civic(CVC) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp415.74.
Số Tiền
CVC
CVC
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Civic(CVC) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 CVC khi 1 CVC được định giá tại 415.74 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi CVC sang IDR

Trong quá khứ 1D, Civic có +2.24% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Civic(CVC) đã tăng từ +2.24% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -2.24% lên CVC.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi CVC sang IDR?

Civic là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Civic là Rp415.74 mỗi CVC. Với nguồn cung lưu thông CVC, có nghĩa là Civic có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp415,744,154,376.09. Lượng giao dịch Civic đã thay đổi +Rp8,591,135,724.83 trong 24 giờ qua là +0.42%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp29,032,255,035.49 của CVC đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp415.74B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp29.03B

Nguồn Cung Lưu Thông

CVC

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Civic là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 CVC là Rp415.74 IDR. Nói cách khác, để mua 5 CVC, bạn sẽ phải trả Rp2,078.72 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0024 CVC trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.12 CVC, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +0.56%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +2.24%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 CVC sang Indonesian Rupiah là 417.94 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 CVC đổi lấy 398.74 IDR, bằng -0.24% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Civic đã thay đổi -Rp174.62 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Civic đã thay đổi -0.30%.

CVC so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 CVCRp207.87
1 CVCRp415.74
5 CVCRp2,078.72
10 CVCRp4,157.44
50 CVCRp20,787.20
100 CVCRp41,574.41
500 CVCRp207,872.07
1000 CVCRp415,744.15

IDR so với CVC

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0012 CVC
Rp 10.0024 CVC
Rp 50.012 CVC
Rp 100.024 CVC
Rp 500.12 CVC
Rp 1000.24 CVC
Rp 5001.20 CVC
Rp 10002.40 CVC

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 CVCRp207.87Rp212.42+2.24%
1 CVCRp415.74Rp424.84+2.24%
5 CVCRp2,078.72Rp2,124.20+2.24%
10 CVCRp4,157.44Rp4,248.41+2.24%
50 CVCRp20,787.20Rp21,242.06+2.24%
100 CVCRp41,574.41Rp42,484.13+2.24%
500 CVCRp207,872.07Rp212,420.67+2.24%
1000 CVCRp415,744.15Rp424,841.35+2.24%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 CVCRp207.87Rp140.97-0.24%
1 CVCRp415.74Rp281.95-0.24%
5 CVCRp2,078.72Rp1,409.78-0.24%
10 CVCRp4,157.44Rp2,819.56-0.24%
50 CVCRp20,787.20Rp14,097.80-0.24%
100 CVCRp41,574.41Rp28,195.61-0.24%
500 CVCRp207,872.07Rp140,978.06-0.24%
1000 CVCRp415,744.15Rp281,956.12-0.24%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 CVCRp207.87Rp120.56-0.30%
1 CVCRp415.74Rp241.12-0.30%
5 CVCRp2,078.72Rp1,205.61-0.30%
10 CVCRp4,157.44Rp2,411.23-0.30%
50 CVCRp20,787.20Rp12,056.18-0.30%
100 CVCRp41,574.41Rp24,112.36-0.30%
500 CVCRp207,872.07Rp120,561.80-0.30%
1000 CVCRp415,744.15Rp241,123.60-0.30%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về CVC.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.