Covalent X Token

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Covalent X Token sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Covalent X Token(CXT) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp84.16.
Số Tiền
CXT
CXT
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Covalent X Token(CXT) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 CXT khi 1 CXT được định giá tại 84.16 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi CXT sang IDR

Trong quá khứ 1D, Covalent X Token có +1.87% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Covalent X Token(CXT) đã tăng từ +1.87% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -1.87% lên CXT.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi CXT sang IDR?

Covalent X Token là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Covalent X Token là Rp84.16 mỗi CXT. Với nguồn cung lưu thông CXT, có nghĩa là Covalent X Token có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp81,402,007,357.13. Lượng giao dịch Covalent X Token đã thay đổi -Rp519,351,501.81 trong 24 giờ qua là -0.10%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp4,688,749,248.32 của CXT đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp81.40B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp4.68B

Nguồn Cung Lưu Thông

CXT

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Covalent X Token là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 CXT là Rp84.16 IDR. Nói cách khác, để mua 5 CXT, bạn sẽ phải trả Rp420.83 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.011 CXT trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.59 CXT, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -4.14%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +1.87%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 CXT sang Indonesian Rupiah là 85.34 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 CXT đổi lấy 82.19 IDR, bằng -0.16% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Covalent X Token đã thay đổi -Rp118.09 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Covalent X Token đã thay đổi -0.58%.

CXT so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 CXTRp42.08
1 CXTRp84.16
5 CXTRp420.83
10 CXTRp841.67
50 CXTRp4,208.36
100 CXTRp8,416.72
500 CXTRp42,083.60
1000 CXTRp84,167.20

IDR so với CXT

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0059 CXT
Rp 10.011 CXT
Rp 50.059 CXT
Rp 100.11 CXT
Rp 500.59 CXT
Rp 1001.18 CXT
Rp 5005.94 CXT
Rp 100011.88 CXT

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 CXTRp42.08Rp42.85+1.87%
1 CXTRp84.16Rp85.71+1.87%
5 CXTRp420.83Rp428.55+1.87%
10 CXTRp841.67Rp857.10+1.87%
50 CXTRp4,208.36Rp4,285.53+1.87%
100 CXTRp8,416.72Rp8,571.06+1.87%
500 CXTRp42,083.60Rp42,855.31+1.87%
1000 CXTRp84,167.20Rp85,710.63+1.87%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 CXTRp42.08Rp33.83-0.16%
1 CXTRp84.16Rp67.66-0.16%
5 CXTRp420.83Rp338.32-0.16%
10 CXTRp841.67Rp676.65-0.16%
50 CXTRp4,208.36Rp3,383.25-0.16%
100 CXTRp8,416.72Rp6,766.50-0.16%
500 CXTRp42,083.60Rp33,832.50-0.16%
1000 CXTRp84,167.20Rp67,665.01-0.16%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 CXTRp42.08Rp-16.9658-0.58%
1 CXTRp84.16Rp-33.9317-0.58%
5 CXTRp420.83Rp-169.6587-0.58%
10 CXTRp841.67Rp-339.3175-0.58%
50 CXTRp4,208.36Rp-1,696.5877-0.58%
100 CXTRp8,416.72Rp-3,393.1754-0.58%
500 CXTRp42,083.60Rp-16,965.8771-0.58%
1000 CXTRp84,167.20Rp-33,931.7543-0.58%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về CXT.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.