CratD2C

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán CratD2C sang Vietnamese Dong

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 CratD2C(CRAT) sang Vietnamese Dong(VND) là ₫45.10.
Số Tiền
CRAT
CRAT
Đã chuyển đổi sang
VND
VND
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi CratD2C(CRAT) sang Vietnamese Dong(VND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 CRAT khi 1 CRAT được định giá tại 45.10 VND.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi CRAT sang VND

Trong quá khứ 1D, CratD2C có -0.54% sang VND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy CratD2C(CRAT) đã tăng từ -0.54% lên VND và trong 24 giờ qua, Vietnamese Dong(VND) đã tăng từ +0.54% lên CRAT.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi CRAT sang VND?

CratD2C là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của CratD2C là ₫45.10 mỗi CRAT. Với nguồn cung lưu thông CRAT, có nghĩa là CratD2C có tổng vốn hoá thị trường bằng ₫1,353,215,633.44. Lượng giao dịch CratD2C đã thay đổi +₫174,471,717.00 trong 24 giờ qua là +0.08%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₫2,329,708,312.37 của CRAT đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

₫1.35B

Khối Lượng (24 giờ)

₫2.32B

Nguồn Cung Lưu Thông

CRAT

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của CratD2C là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 CRAT là ₫45.10 VND. Nói cách khác, để mua 5 CRAT, bạn sẽ phải trả ₫225.53 VND. Ngược lại, ₫1 VND cho phép bạn giao dịch 0.022 CRAT trong khi ₫50 VND sẽ chuyển đổi thành 1.10 CRAT, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -3.08%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.54%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 CRAT sang Vietnamese Dong là 45.52 VND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 CRAT đổi lấy 44.66 VND, bằng -0.33% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, CratD2C đã thay đổi -₫486.56 VND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của CratD2C đã thay đổi -0.92%.

CRAT so với VND

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 CRAT₫22.55
1 CRAT₫45.10
5 CRAT₫225.53
10 CRAT₫451.07
50 CRAT₫2,255.35
100 CRAT₫4,510.71
500 CRAT₫22,553.59
1000 CRAT₫45,107.18

VND so với CRAT

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
₫ 0.50.011 CRAT
₫ 10.022 CRAT
₫ 50.11 CRAT
₫ 100.22 CRAT
₫ 501.10 CRAT
₫ 1002.21 CRAT
₫ 50011.08 CRAT
₫ 100022.16 CRAT

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 CRAT₫22.55₫22.43-0.54%
1 CRAT₫45.10₫44.86-0.54%
5 CRAT₫225.53₫224.31-0.54%
10 CRAT₫451.07₫448.62-0.54%
50 CRAT₫2,255.35₫2,243.14-0.54%
100 CRAT₫4,510.71₫4,486.29-0.54%
500 CRAT₫22,553.59₫22,431.48-0.54%
1000 CRAT₫45,107.18₫44,862.97-0.54%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 CRAT₫22.55₫11.44-0.33%
1 CRAT₫45.10₫22.89-0.33%
5 CRAT₫225.53₫114.45-0.33%
10 CRAT₫451.07₫228.90-0.33%
50 CRAT₫2,255.35₫1,144.50-0.33%
100 CRAT₫4,510.71₫2,289.00-0.33%
500 CRAT₫22,553.59₫11,445.04-0.33%
1000 CRAT₫45,107.18₫22,890.08-0.33%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 CRAT₫22.55₫-220.7305-0.92%
1 CRAT₫45.10₫-441.4611-0.92%
5 CRAT₫225.53₫-2,207.3056-0.92%
10 CRAT₫451.07₫-4,414.6113-0.92%
50 CRAT₫2,255.35₫-22,073.0568-0.92%
100 CRAT₫4,510.71₫-44,146.1136-0.92%
500 CRAT₫22,553.59₫-220,730.5680-0.92%
1000 CRAT₫45,107.18₫-441,461.1360-0.92%

Tài sản khác với VND

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về CRAT.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.