Crob Coin

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Crob Coin sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Crob Coin(CROB) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp151.60.
Số Tiền
CROB
CROB
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Crob Coin(CROB) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 CROB khi 1 CROB được định giá tại 151.60 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi CROB sang IDR

Trong quá khứ 1D, Crob Coin có +1.84% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Crob Coin(CROB) đã tăng từ +1.84% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -1.84% lên CROB.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi CROB sang IDR?

Crob Coin là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Crob Coin là Rp151.60 mỗi CROB. Với nguồn cung lưu thông CROB, có nghĩa là Crob Coin có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp151,607,989,984.73. Lượng giao dịch Crob Coin đã thay đổi -Rp0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp419,209.56 của CROB đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp151.60B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp419.20K

Nguồn Cung Lưu Thông

CROB

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Crob Coin là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 CROB là Rp151.60 IDR. Nói cách khác, để mua 5 CROB, bạn sẽ phải trả Rp758.03 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0065 CROB trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.32 CROB, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +1.38%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +1.84%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 CROB sang Indonesian Rupiah là 152.22 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 CROB đổi lấy 148.30 IDR, bằng -0.20% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Crob Coin đã thay đổi -Rp87.32 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Crob Coin đã thay đổi -0.37%.

CROB so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 CROBRp75.80
1 CROBRp151.60
5 CROBRp758.03
10 CROBRp1,516.07
50 CROBRp7,580.39
100 CROBRp15,160.79
500 CROBRp75,803.99
1000 CROBRp151,607.98

IDR so với CROB

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0032 CROB
Rp 10.0065 CROB
Rp 50.032 CROB
Rp 100.065 CROB
Rp 500.32 CROB
Rp 1000.65 CROB
Rp 5003.29 CROB
Rp 10006.59 CROB

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 CROBRp75.80Rp77.17+1.84%
1 CROBRp151.60Rp154.35+1.84%
5 CROBRp758.03Rp771.75+1.84%
10 CROBRp1,516.07Rp1,543.51+1.84%
50 CROBRp7,580.39Rp7,717.55+1.84%
100 CROBRp15,160.79Rp15,435.10+1.84%
500 CROBRp75,803.99Rp77,175.51+1.84%
1000 CROBRp151,607.98Rp154,351.02+1.84%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 CROBRp75.80Rp56.60-0.20%
1 CROBRp151.60Rp113.21-0.20%
5 CROBRp758.03Rp566.05-0.20%
10 CROBRp1,516.07Rp1,132.10-0.20%
50 CROBRp7,580.39Rp5,660.54-0.20%
100 CROBRp15,160.79Rp11,321.09-0.20%
500 CROBRp75,803.99Rp56,605.49-0.20%
1000 CROBRp151,607.98Rp113,210.98-0.20%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 CROBRp75.80Rp32.14-0.37%
1 CROBRp151.60Rp64.28-0.37%
5 CROBRp758.03Rp321.42-0.37%
10 CROBRp1,516.07Rp642.84-0.37%
50 CROBRp7,580.39Rp3,214.24-0.37%
100 CROBRp15,160.79Rp6,428.49-0.37%
500 CROBRp75,803.99Rp32,142.49-0.37%
1000 CROBRp151,607.98Rp64,284.98-0.37%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về CROB.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.