Currency One USD

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Currency One USD sang Thai Baht

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Currency One USD(C1USD) sang Thai Baht(THB) là ฿32.39.
Số Tiền
C1USD
C1USD
Đã chuyển đổi sang
THB
THB
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Currency One USD(C1USD) sang Thai Baht(THB) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 C1USD khi 1 C1USD được định giá tại 32.39 THB.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi C1USD sang THB

Trong quá khứ 1D, Currency One USD có +0.16% sang THB. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Currency One USD(C1USD) đã tăng từ +0.16% lên THB và trong 24 giờ qua, Thai Baht(THB) đã tăng từ -0.16% lên C1USD.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi C1USD sang THB?

Currency One USD là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Currency One USD là ฿32.39 mỗi C1USD. Với nguồn cung lưu thông C1USD, có nghĩa là Currency One USD có tổng vốn hoá thị trường bằng ฿82,611,626,337.51. Lượng giao dịch Currency One USD đã thay đổi -฿0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ฿0 của C1USD đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

฿82.61B

Khối Lượng (24 giờ)

฿0

Nguồn Cung Lưu Thông

C1USD

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Currency One USD là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 C1USD là ฿32.39 THB. Nói cách khác, để mua 5 C1USD, bạn sẽ phải trả ฿161.98 THB. Ngược lại, ฿1 THB cho phép bạn giao dịch 0.030 C1USD trong khi ฿50 THB sẽ chuyển đổi thành 1.54 C1USD, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +0.19%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.16%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 C1USD sang Thai Baht là 32.69 THB và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 C1USD đổi lấy 32.09 THB, bằng -0.00% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Currency One USD đã thay đổi -฿0.10 THB. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Currency One USD đã thay đổi -0.00%.

C1USD so với THB

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 C1USD฿16.19
1 C1USD฿32.39
5 C1USD฿161.98
10 C1USD฿323.96
50 C1USD฿1,619.83
100 C1USD฿3,239.67
500 C1USD฿16,198.35
1000 C1USD฿32,396.71

THB so với C1USD

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
฿ 0.50.015 C1USD
฿ 10.030 C1USD
฿ 50.15 C1USD
฿ 100.30 C1USD
฿ 501.54 C1USD
฿ 1003.08 C1USD
฿ 50015.43 C1USD
฿ 100030.86 C1USD

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 C1USD฿16.19฿16.22+0.16%
1 C1USD฿32.39฿32.44+0.16%
5 C1USD฿161.98฿162.24+0.16%
10 C1USD฿323.96฿324.49+0.16%
50 C1USD฿1,619.83฿1,622.46+0.16%
100 C1USD฿3,239.67฿3,244.93+0.16%
500 C1USD฿16,198.35฿16,224.67+0.16%
1000 C1USD฿32,396.71฿32,449.34+0.16%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 C1USD฿16.19฿16.17-0.00%
1 C1USD฿32.39฿32.34-0.00%
5 C1USD฿161.98฿161.72-0.00%
10 C1USD฿323.96฿323.45-0.00%
50 C1USD฿1,619.83฿1,617.28-0.00%
100 C1USD฿3,239.67฿3,234.56-0.00%
500 C1USD฿16,198.35฿16,172.81-0.00%
1000 C1USD฿32,396.71฿32,345.63-0.00%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 C1USD฿16.19฿16.14-0.00%
1 C1USD฿32.39฿32.29-0.00%
5 C1USD฿161.98฿161.46-0.00%
10 C1USD฿323.96฿322.93-0.00%
50 C1USD฿1,619.83฿1,614.67-0.00%
100 C1USD฿3,239.67฿3,229.35-0.00%
500 C1USD฿16,198.35฿16,146.76-0.00%
1000 C1USD฿32,396.71฿32,293.53-0.00%

Tài sản khác với THB

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về C1USD.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.