CUTTLEFISHY

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán CUTTLEFISHY sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 CUTTLEFISHY(CUUT) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp0.080.
Số Tiền
CUUT
CUUT
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nodexx giúp bạn dễ dàng chuyển đổi CUTTLEFISHY(CUUT) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 CUUT khi 1 CUUT được định giá tại 0.080 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi CUUT sang IDR

Trong quá khứ 1D, CUTTLEFISHY có +2.24% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy CUTTLEFISHY(CUUT) đã tăng từ +2.24% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -2.24% lên CUUT.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi CUUT sang IDR?

CUTTLEFISHY là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của CUTTLEFISHY là Rp0.080 mỗi CUUT. Với nguồn cung lưu thông CUUT, có nghĩa là CUTTLEFISHY có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp80,373,131.87. Lượng giao dịch CUTTLEFISHY đã thay đổi -Rp22,512,717.69 trong 24 giờ qua là -0.02%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp927,472,455.61 của CUUT đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp80.37M

Khối Lượng (24 giờ)

Rp927.47M

Nguồn Cung Lưu Thông

CUUT

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của CUTTLEFISHY là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 CUUT là Rp0.080 IDR. Nói cách khác, để mua 5 CUUT, bạn sẽ phải trả Rp0.40 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 12.44 CUUT trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 622.07 CUUT, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -6.28%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +2.24%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 CUUT sang Indonesian Rupiah là 0.085 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 CUUT đổi lấy 0.076 IDR, bằng -0.15% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, CUTTLEFISHY đã thay đổi -Rp0.092 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của CUTTLEFISHY đã thay đổi -0.54%.

CUUT so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 CUUTRp0.040
1 CUUTRp0.080
5 CUUTRp0.40
10 CUUTRp0.80
50 CUUTRp4.01
100 CUUTRp8.03
500 CUUTRp40.18
1000 CUUTRp80.37

IDR so với CUUT

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.56.22 CUUT
Rp 112.44 CUUT
Rp 562.20 CUUT
Rp 10124.41 CUUT
Rp 50622.07 CUUT
Rp 1001,244.15 CUUT
Rp 5006,220.79 CUUT
Rp 100012,441.58 CUUT

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 CUUTRp0.040Rp0.041+2.24%
1 CUUTRp0.080Rp0.082+2.24%
5 CUUTRp0.40Rp0.41+2.24%
10 CUUTRp0.80Rp0.82+2.24%
50 CUUTRp4.01Rp4.10+2.24%
100 CUUTRp8.03Rp8.21+2.24%
500 CUUTRp40.18Rp41.06+2.24%
1000 CUUTRp80.37Rp82.13+2.24%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 CUUTRp0.040Rp0.033-0.15%
1 CUUTRp0.080Rp0.066-0.15%
5 CUUTRp0.40Rp0.33-0.15%
10 CUUTRp0.80Rp0.66-0.15%
50 CUUTRp4.01Rp3.30-0.15%
100 CUUTRp8.03Rp6.60-0.15%
500 CUUTRp40.18Rp33.03-0.15%
1000 CUUTRp80.37Rp66.07-0.15%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 CUUTRp0.040Rp-0.0062-0.54%
1 CUUTRp0.080Rp-0.0125-0.54%
5 CUUTRp0.40Rp-0.0627-0.54%
10 CUUTRp0.80Rp-0.1254-0.54%
50 CUUTRp4.01Rp-0.6274-0.54%
100 CUUTRp8.03Rp-1.2548-0.54%
500 CUUTRp40.18Rp-6.2740-0.54%
1000 CUUTRp80.37Rp-12.5481-0.54%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về CUUT.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Nodexx về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Nodexx cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Nodexx có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Nodexx không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.