Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nodexx giúp bạn dễ dàng chuyển đổi CUTTLEFISHY(CUUT) sang Vietnamese Dong(VND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 CUUT khi 1 CUUT được định giá tại 0.11 VND.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, CUTTLEFISHY có +2.24% sang VND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy CUTTLEFISHY(CUUT) đã tăng từ +2.24% lên VND và trong 24 giờ qua, Vietnamese Dong(VND) đã tăng từ -2.24% lên CUUT.
CUTTLEFISHY là falling trong tuần này.
Giá hiện tại của CUTTLEFISHY là ₫0.11 mỗi CUUT. Với nguồn cung lưu thông CUUT, có nghĩa là CUTTLEFISHY có tổng vốn hoá thị trường bằng ₫118,244,978.66. Lượng giao dịch CUTTLEFISHY đã thay đổi -₫33,120,717.84 trong 24 giờ qua là -0.02%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₫1,364,497,788.81 của CUUT đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
₫118.24M
Khối Lượng (24 giờ)
₫1.36B
Nguồn Cung Lưu Thông
CUUT
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của CUTTLEFISHY là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 CUUT là ₫0.11 VND. Nói cách khác, để mua 5 CUUT, bạn sẽ phải trả ₫0.59 VND. Ngược lại, ₫1 VND cho phép bạn giao dịch 8.45 CUUT trong khi ₫50 VND sẽ chuyển đổi thành 422.83 CUUT, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -6.28%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +2.24%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 CUUT sang Vietnamese Dong là 0.12 VND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 CUUT đổi lấy 0.11 VND, bằng -0.15% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, CUTTLEFISHY đã thay đổi -₫0.13 VND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của CUTTLEFISHY đã thay đổi -0.54%.
Công Cụ Chuyển Đổi CUTTLEFISHY Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi CUTTLEFISHY phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
CUUT to USD
1 CUUT to $0.0(5)4494
CUUT to GBP
1 CUUT to £0.0(5)3395
CUUT to EUR
1 CUUT to €0.0(5)3917
CUUT to KRW
1 CUUT to ₩0.0068
CUUT to CAD
1 CUUT to C$0.0(5)6365
CUUT to AUD
1 CUUT to $0.0(5)6412
CUUT to JPY
1 CUUT to ¥0.0(3)72
CUUT to BRL
1 CUUT to R$0.0(4)2315
CUUT to CNY
1 CUUT to ¥0.0(4)3042
CUUT to TWD
1 CUUT to NT$0.0(3)14
Tài sản khác với VND
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về CUUT.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu