Day By Day

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Day By Day sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Day By Day(DBD) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp5.24.
Số Tiền
DBD
DBD
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nodexx giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Day By Day(DBD) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 DBD khi 1 DBD được định giá tại 5.24 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi DBD sang IDR

Trong quá khứ 1D, Day By Day có -0.36% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Day By Day(DBD) đã tăng từ -0.36% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +0.36% lên DBD.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi DBD sang IDR?

Day By Day là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Day By Day là Rp5.24 mỗi DBD. Với nguồn cung lưu thông DBD, có nghĩa là Day By Day có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp4,192,727,431.94. Lượng giao dịch Day By Day đã thay đổi -Rp82,801,081.43 trong 24 giờ qua là -0.11%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp688,095,980.54 của DBD đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp4.19B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp688.09M

Nguồn Cung Lưu Thông

DBD

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Day By Day là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 DBD là Rp5.24 IDR. Nói cách khác, để mua 5 DBD, bạn sẽ phải trả Rp26.20 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.19 DBD trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 9.54 DBD, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +6.35%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.36%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 DBD sang Indonesian Rupiah là 5.30 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 DBD đổi lấy 4.94 IDR, bằng -0.13% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Day By Day đã thay đổi -Rp46.79 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Day By Day đã thay đổi -0.90%.

DBD so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 DBDRp2.62
1 DBDRp5.24
5 DBDRp26.20
10 DBDRp52.40
50 DBDRp262.04
100 DBDRp524.09
500 DBDRp2,620.45
1000 DBDRp5,240.90

IDR so với DBD

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.095 DBD
Rp 10.19 DBD
Rp 50.95 DBD
Rp 101.90 DBD
Rp 509.54 DBD
Rp 10019.08 DBD
Rp 50095.40 DBD
Rp 1000190.80 DBD

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 DBDRp2.62Rp2.61-0.36%
1 DBDRp5.24Rp5.22-0.36%
5 DBDRp26.20Rp26.11-0.36%
10 DBDRp52.40Rp52.22-0.36%
50 DBDRp262.04Rp261.10-0.36%
100 DBDRp524.09Rp522.21-0.36%
500 DBDRp2,620.45Rp2,611.06-0.36%
1000 DBDRp5,240.90Rp5,222.13-0.36%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 DBDRp2.62Rp2.24-0.13%
1 DBDRp5.24Rp4.48-0.13%
5 DBDRp26.20Rp22.43-0.13%
10 DBDRp52.40Rp44.87-0.13%
50 DBDRp262.04Rp224.35-0.13%
100 DBDRp524.09Rp448.70-0.13%
500 DBDRp2,620.45Rp2,243.53-0.13%
1000 DBDRp5,240.90Rp4,487.07-0.13%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 DBDRp2.62Rp-20.7765-0.90%
1 DBDRp5.24Rp-41.5530-0.90%
5 DBDRp26.20Rp-207.7651-0.90%
10 DBDRp52.40Rp-415.5303-0.90%
50 DBDRp262.04Rp-2,077.6519-0.90%
100 DBDRp524.09Rp-4,155.3039-0.90%
500 DBDRp2,620.45Rp-20,776.5197-0.90%
1000 DBDRp5,240.90Rp-41,553.0395-0.90%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về DBD.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của Nodexx về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Nodexx cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. Nodexx có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. Nodexx không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.