Depinsim

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Depinsim sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Depinsim(ESIM) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp438.10.
Số Tiền
ESIM
ESIM
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Depinsim(ESIM) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ESIM khi 1 ESIM được định giá tại 438.10 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ESIM sang IDR

Trong quá khứ 1D, Depinsim có +0.37% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Depinsim(ESIM) đã tăng từ +0.37% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -0.37% lên ESIM.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ESIM sang IDR?

Depinsim là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Depinsim là Rp438.10 mỗi ESIM. Với nguồn cung lưu thông ESIM, có nghĩa là Depinsim có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp58,925,723,304.07. Lượng giao dịch Depinsim đã thay đổi -Rp1,946,869,619.25 trong 24 giờ qua là -0.50%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp1,952,338,748.18 của ESIM đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp58.92B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp1.95B

Nguồn Cung Lưu Thông

ESIM

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Depinsim là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 ESIM là Rp438.10 IDR. Nói cách khác, để mua 5 ESIM, bạn sẽ phải trả Rp2,190.54 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0022 ESIM trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.11 ESIM, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -54.22%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.37%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ESIM sang Indonesian Rupiah là 499.05 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ESIM đổi lấy 459.71 IDR, bằng +1.89% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Depinsim đã thay đổi +Rp24.05 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Depinsim đã thay đổi +0.06%.

ESIM so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 ESIMRp219.05
1 ESIMRp438.10
5 ESIMRp2,190.54
10 ESIMRp4,381.09
50 ESIMRp21,905.47
100 ESIMRp43,810.94
500 ESIMRp219,054.73
1000 ESIMRp438,109.46

IDR so với ESIM

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0011 ESIM
Rp 10.0022 ESIM
Rp 50.011 ESIM
Rp 100.022 ESIM
Rp 500.11 ESIM
Rp 1000.22 ESIM
Rp 5001.14 ESIM
Rp 10002.28 ESIM

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ESIMRp219.05Rp219.85+0.37%
1 ESIMRp438.10Rp439.70+0.37%
5 ESIMRp2,190.54Rp2,198.52+0.37%
10 ESIMRp4,381.09Rp4,397.05+0.37%
50 ESIMRp21,905.47Rp21,985.27+0.37%
100 ESIMRp43,810.94Rp43,970.54+0.37%
500 ESIMRp219,054.73Rp219,852.73+0.37%
1000 ESIMRp438,109.46Rp439,705.46+0.37%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ESIMRp219.05Rp362.43+1.89%
1 ESIMRp438.10Rp724.86+1.89%
5 ESIMRp2,190.54Rp3,624.33+1.89%
10 ESIMRp4,381.09Rp7,248.66+1.89%
50 ESIMRp21,905.47Rp36,243.33+1.89%
100 ESIMRp43,810.94Rp72,486.67+1.89%
500 ESIMRp219,054.73Rp362,433.38+1.89%
1000 ESIMRp438,109.46Rp724,866.76+1.89%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ESIMRp219.05Rp231.08+0.06%
1 ESIMRp438.10Rp462.16+0.06%
5 ESIMRp2,190.54Rp2,310.84+0.06%
10 ESIMRp4,381.09Rp4,621.69+0.06%
50 ESIMRp21,905.47Rp23,108.45+0.06%
100 ESIMRp43,810.94Rp46,216.90+0.06%
500 ESIMRp219,054.73Rp231,084.51+0.06%
1000 ESIMRp438,109.46Rp462,169.02+0.06%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về ESIM.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.