Deutsche eMark

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Deutsche eMark sang Malaysian Ringgit

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Deutsche eMark(DEM) sang Malaysian Ringgit(MYR) là RM0.0053.
Số Tiền
DEM
DEM
Đã chuyển đổi sang
MYR
MYR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Deutsche eMark(DEM) sang Malaysian Ringgit(MYR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 DEM khi 1 DEM được định giá tại 0.0053 MYR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi DEM sang MYR

Trong quá khứ 1D, Deutsche eMark có +2.01% sang MYR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Deutsche eMark(DEM) đã tăng từ +2.01% lên MYR và trong 24 giờ qua, Malaysian Ringgit(MYR) đã tăng từ -2.01% lên DEM.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi DEM sang MYR?

Deutsche eMark là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của Deutsche eMark là RM0.0053 mỗi DEM. Với nguồn cung lưu thông DEM, có nghĩa là Deutsche eMark có tổng vốn hoá thị trường bằng RM852,450.60. Lượng giao dịch Deutsche eMark đã thay đổi +RM2,394.11 trong 24 giờ qua là +1123.12%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị RM2,396.24 của DEM đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

RM852.45K

Khối Lượng (24 giờ)

RM2.39K

Nguồn Cung Lưu Thông

DEM

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Deutsche eMark là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 DEM là RM0.0053 MYR. Nói cách khác, để mua 5 DEM, bạn sẽ phải trả RM0.026 MYR. Ngược lại, RM1 MYR cho phép bạn giao dịch 185.61 DEM trong khi RM50 MYR sẽ chuyển đổi thành 9,280.91 DEM, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -30.67%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +2.01%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 DEM sang Malaysian Ringgit là 0.0053 MYR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 DEM đổi lấy 0.0052 MYR, bằng -0.45% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Deutsche eMark đã thay đổi -RM0.0099 MYR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Deutsche eMark đã thay đổi -0.65%.

DEM so với MYR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 DEMRM0.0026
1 DEMRM0.0053
5 DEMRM0.026
10 DEMRM0.053
50 DEMRM0.26
100 DEMRM0.53
500 DEMRM2.69
1000 DEMRM5.38

MYR so với DEM

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
RM 0.592.80 DEM
RM 1185.61 DEM
RM 5928.09 DEM
RM 101,856.18 DEM
RM 509,280.91 DEM
RM 10018,561.82 DEM
RM 50092,809.14 DEM
RM 1000185,618.28 DEM

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 DEMRM0.0026RM0.0027+2.01%
1 DEMRM0.0053RM0.0054+2.01%
5 DEMRM0.026RM0.027+2.01%
10 DEMRM0.053RM0.054+2.01%
50 DEMRM0.26RM0.27+2.01%
100 DEMRM0.53RM0.54+2.01%
500 DEMRM2.69RM2.74+2.01%
1000 DEMRM5.38RM5.49+2.01%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 DEMRM0.0026RM0.0(3)52-0.45%
1 DEMRM0.0053RM0.0010-0.45%
5 DEMRM0.026RM0.0052-0.45%
10 DEMRM0.053RM0.010-0.45%
50 DEMRM0.26RM0.052-0.45%
100 DEMRM0.53RM0.10-0.45%
500 DEMRM2.69RM0.52-0.45%
1000 DEMRM5.38RM1.05-0.45%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 DEMRM0.0026RM-0.0022-0.65%
1 DEMRM0.0053RM-0.0045-0.65%
5 DEMRM0.026RM-0.0227-0.65%
10 DEMRM0.053RM-0.0454-0.65%
50 DEMRM0.26RM-0.2274-0.65%
100 DEMRM0.53RM-0.4549-0.65%
500 DEMRM2.69RM-2.2745-0.65%
1000 DEMRM5.38RM-4.5490-0.65%

Tài sản khác với MYR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về DEM.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.