Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Nodexx giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Devomon(EVO) sang Malaysian Ringgit(MYR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.
Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 EVO khi 1 EVO được định giá tại 0.0(4)9038 MYR.
Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.
Trong quá khứ 1D, Devomon có +1.69% sang MYR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Devomon(EVO) đã tăng từ +1.69% lên MYR và trong 24 giờ qua, Malaysian Ringgit(MYR) đã tăng từ -1.69% lên EVO.
Devomon là rising trong tuần này.
Giá hiện tại của Devomon là RM0.0(4)9038 mỗi EVO. Với nguồn cung lưu thông EVO, có nghĩa là Devomon có tổng vốn hoá thị trường bằng RM361,541.78. Lượng giao dịch Devomon đã thay đổi -RM1,732.88 trong 24 giờ qua là -0.01%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị RM126,200.33 của EVO đã được giao dịch.
Vốn Hoá Thị Trường
RM361.54K
Khối Lượng (24 giờ)
RM126.20K
Nguồn Cung Lưu Thông
EVO
Mua crypto khác
Không có dữ liệu
Tỷ giá hối đoái của Devomon là decreasing.
Giá trị hiện tại của 1 EVO là RM0.0(4)9038 MYR. Nói cách khác, để mua 5 EVO, bạn sẽ phải trả RM0.0(3)45 MYR. Ngược lại, RM1 MYR cho phép bạn giao dịch 11,063.72 EVO trong khi RM50 MYR sẽ chuyển đổi thành 553,186.39 EVO, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +2.77%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +1.69%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 EVO sang Malaysian Ringgit là 0.0(4)9069 MYR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 EVO đổi lấy 0.0(4)8766 MYR, bằng -0.17% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Devomon đã thay đổi -RM0.0(3)18 MYR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Devomon đã thay đổi -0.67%.
Công Cụ Chuyển Đổi Devomon Phổ Biến
Một số cách chuyển đổi Devomon phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.
Tài sản khác với MYR
Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về EVO.
Không có dữ liệu
Khám phá thêm nhiều crypto
Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.
Không có dữ liệu