Energi

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Energi sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Energi(NRG) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp193.19.
Số Tiền
NRG
NRG
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Energi(NRG) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 NRG khi 1 NRG được định giá tại 193.19 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi NRG sang IDR

Trong quá khứ 1D, Energi có -0.03% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Energi(NRG) đã tăng từ -0.03% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +0.03% lên NRG.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi NRG sang IDR?

Energi là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Energi là Rp193.19 mỗi NRG. Với nguồn cung lưu thông NRG, có nghĩa là Energi có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp19,841,308,881.46. Lượng giao dịch Energi đã thay đổi +Rp128,262,423.58 trong 24 giờ qua là +0.07%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp1,869,624,643.94 của NRG đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp19.84B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp1.86B

Nguồn Cung Lưu Thông

NRG

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Energi là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 NRG là Rp193.19 IDR. Nói cách khác, để mua 5 NRG, bạn sẽ phải trả Rp965.98 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0051 NRG trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.25 NRG, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +2.11%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.03%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 NRG sang Indonesian Rupiah là 193.65 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 NRG đổi lấy 192.79 IDR, bằng -0.17% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Energi đã thay đổi -Rp751.26 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Energi đã thay đổi -0.80%.

NRG so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 NRGRp96.59
1 NRGRp193.19
5 NRGRp965.98
10 NRGRp1,931.96
50 NRGRp9,659.82
100 NRGRp19,319.64
500 NRGRp96,598.21
1000 NRGRp193,196.43

IDR so với NRG

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0025 NRG
Rp 10.0051 NRG
Rp 50.025 NRG
Rp 100.051 NRG
Rp 500.25 NRG
Rp 1000.51 NRG
Rp 5002.58 NRG
Rp 10005.17 NRG

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 NRGRp96.59Rp96.56-0.03%
1 NRGRp193.19Rp193.12-0.03%
5 NRGRp965.98Rp965.64-0.03%
10 NRGRp1,931.96Rp1,931.29-0.03%
50 NRGRp9,659.82Rp9,656.47-0.03%
100 NRGRp19,319.64Rp19,312.95-0.03%
500 NRGRp96,598.21Rp96,564.76-0.03%
1000 NRGRp193,196.43Rp193,129.52-0.03%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 NRGRp96.59Rp77.41-0.17%
1 NRGRp193.19Rp154.82-0.17%
5 NRGRp965.98Rp774.11-0.17%
10 NRGRp1,931.96Rp1,548.23-0.17%
50 NRGRp9,659.82Rp7,741.17-0.17%
100 NRGRp19,319.64Rp15,482.34-0.17%
500 NRGRp96,598.21Rp77,411.73-0.17%
1000 NRGRp193,196.43Rp154,823.46-0.17%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 NRGRp96.59Rp-279.0334-0.80%
1 NRGRp193.19Rp-558.0668-0.80%
5 NRGRp965.98Rp-2,790.3343-0.80%
10 NRGRp1,931.96Rp-5,580.6687-0.80%
50 NRGRp9,659.82Rp-27,903.3439-0.80%
100 NRGRp19,319.64Rp-55,806.6879-0.80%
500 NRGRp96,598.21Rp-279,033.4398-0.80%
1000 NRGRp193,196.43Rp-558,066.8797-0.80%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về NRG.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.