Ethereum Name Service

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ethereum Name Service sang Thai Baht

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Ethereum Name Service(ENS) sang Thai Baht(THB) là ฿176.49.
Số Tiền
ENS
ENS
Đã chuyển đổi sang
THB
THB
Cập nhật lần cuối 2026-06-16 11:20:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Ethereum Name Service(ENS) sang Thai Baht(THB) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ENS khi 1 ENS được định giá tại 176.49 THB.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ENS sang THB

Trong quá khứ 1D, Ethereum Name Service có +2.05% sang THB. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Ethereum Name Service(ENS) đã tăng từ +2.05% lên THB và trong 24 giờ qua, Thai Baht(THB) đã tăng từ -2.05% lên ENS.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ENS sang THB?

Ethereum Name Service là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Ethereum Name Service là ฿176.49 mỗi ENS. Với nguồn cung lưu thông 40,408,647.34 ENS, có nghĩa là Ethereum Name Service có tổng vốn hoá thị trường bằng ฿7,132,007,848.27. Lượng giao dịch Ethereum Name Service đã thay đổi +฿338,486,970.82 trong 24 giờ qua là +0.93%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ฿701,676,869.31 của ENS đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

฿7.13B

Khối Lượng (24 giờ)

฿701.67M

Nguồn Cung Lưu Thông

40.40M ENS

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Ethereum Name Service là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 ENS là ฿176.49 THB. Nói cách khác, để mua 5 ENS, bạn sẽ phải trả ฿882.48 THB. Ngược lại, ฿1 THB cho phép bạn giao dịch 0.0056 ENS trong khi ฿50 THB sẽ chuyển đổi thành 0.28 ENS, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +15.71%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +2.05%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ENS sang Thai Baht là 187.65 THB và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ENS đổi lấy 166.05 THB, bằng -17.28% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Ethereum Name Service đã thay đổi -฿30.90 THB. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Ethereum Name Service đã thay đổi -0.15%.

ENS so với THB

Số TiềnHôm nay ở mức 11:20
0.5 ENS฿88.24
1 ENS฿176.49
5 ENS฿882.48
10 ENS฿1,764.97
50 ENS฿8,824.85
100 ENS฿17,649.70
500 ENS฿88,248.53
1000 ENS฿176,497.06

THB so với ENS

Số TiềnHôm nay ở mức 11:20
฿ 0.50.0028 ENS
฿ 10.0056 ENS
฿ 50.028 ENS
฿ 100.056 ENS
฿ 500.28 ENS
฿ 1000.56 ENS
฿ 5002.83 ENS
฿ 10005.66 ENS

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 11:2024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ENS฿88.24฿90.18+2.05%
1 ENS฿176.49฿180.37+2.05%
5 ENS฿882.48฿901.85+2.05%
10 ENS฿1,764.97฿1,803.71+2.05%
50 ENS฿8,824.85฿9,018.56+2.05%
100 ENS฿17,649.70฿18,037.13+2.05%
500 ENS฿88,248.53฿90,185.65+2.05%
1000 ENS฿176,497.06฿180,371.30+2.05%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 11:201 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ENS฿88.24฿69.82-17.28%
1 ENS฿176.49฿139.65-17.28%
5 ENS฿882.48฿698.27-17.28%
10 ENS฿1,764.97฿1,396.54-17.28%
50 ENS฿8,824.85฿6,982.74-17.28%
100 ENS฿17,649.70฿13,965.49-17.28%
500 ENS฿88,248.53฿69,827.46-17.28%
1000 ENS฿176,497.06฿139,654.93-17.28%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 11:201 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ENS฿88.24฿72.79-0.15%
1 ENS฿176.49฿145.59-0.15%
5 ENS฿882.48฿727.95-0.15%
10 ENS฿1,764.97฿1,455.90-0.15%
50 ENS฿8,824.85฿7,279.51-0.15%
100 ENS฿17,649.70฿14,559.03-0.15%
500 ENS฿88,248.53฿72,795.16-0.15%
1000 ENS฿176,497.06฿145,590.33-0.15%

Công Cụ Chuyển Đổi Ethereum Name Service Phổ Biến

Một số cách chuyển đổi Ethereum Name Service phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.

Tài sản khác với THB

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về ENS.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.