Ethereum

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ethereum sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Ethereum(ETH) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp31,882,266.93.
Số Tiền
ETH
ETH
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-16 11:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Ethereum(ETH) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ETH khi 1 ETH được định giá tại 31,882,266.93 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ETH sang IDR

Trong quá khứ 1D, Ethereum có +3.31% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Ethereum(ETH) đã tăng từ +3.31% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -3.31% lên ETH.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ETH sang IDR?

Ethereum là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Ethereum là Rp31,882,266.93 mỗi ETH. Với nguồn cung lưu thông 120,684,109.46 ETH, có nghĩa là Ethereum có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp3,847,682,993,398,623.75. Lượng giao dịch Ethereum đã thay đổi +Rp142,798,580,786,154.52 trong 24 giờ qua là +0.74%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp335,842,512,357,006.99 của ETH đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp3,847.68T

Khối Lượng (24 giờ)

Rp335.84T

Nguồn Cung Lưu Thông

120.68M ETH

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Ethereum là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 ETH là Rp31,882,266.93 IDR. Nói cách khác, để mua 5 ETH, bạn sẽ phải trả Rp159,411,334.69 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(7)3136 ETH trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0(5)1568 ETH, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +7.25%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +3.31%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ETH sang Indonesian Rupiah là 32,812,665.76 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ETH đổi lấy 30,352,898.21 IDR, bằng -18.12% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Ethereum đã thay đổi -Rp27,274,546.66 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Ethereum đã thay đổi -0.46%.

ETH so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 11:00
0.5 ETHRp15,941,133.46
1 ETHRp31,882,266.93
5 ETHRp159,411,334.69
10 ETHRp318,822,669.39
50 ETHRp1,594,113,346.99
100 ETHRp3,188,226,693.98
500 ETHRp15,941,133,469.93
1000 ETHRp31,882,266,939.87

IDR so với ETH

Số TiềnHôm nay ở mức 11:00
Rp 0.50.0(7)1568 ETH
Rp 10.0(7)3136 ETH
Rp 50.0(6)1568 ETH
Rp 100.0(6)3136 ETH
Rp 500.0(5)1568 ETH
Rp 1000.0(5)3136 ETH
Rp 5000.0(4)1568 ETH
Rp 10000.0(4)3136 ETH

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 11:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ETHRp15,941,133.46Rp16,438,246.20+3.31%
1 ETHRp31,882,266.93Rp32,876,492.40+3.31%
5 ETHRp159,411,334.69Rp164,382,462.01+3.31%
10 ETHRp318,822,669.39Rp328,764,924.03+3.31%
50 ETHRp1,594,113,346.99Rp1,643,824,620.18+3.31%
100 ETHRp3,188,226,693.98Rp3,287,649,240.36+3.31%
500 ETHRp15,941,133,469.93Rp16,438,246,201.81+3.31%
1000 ETHRp31,882,266,939.87Rp32,876,492,403.63+3.31%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 11:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ETHRp15,941,133.46Rp12,414,262.00-18.12%
1 ETHRp31,882,266.93Rp24,828,524.01-18.12%
5 ETHRp159,411,334.69Rp124,142,620.06-18.12%
10 ETHRp318,822,669.39Rp248,285,240.12-18.12%
50 ETHRp1,594,113,346.99Rp1,241,426,200.60-18.12%
100 ETHRp3,188,226,693.98Rp2,482,852,401.20-18.12%
500 ETHRp15,941,133,469.93Rp12,414,262,006.00-18.12%
1000 ETHRp31,882,266,939.87Rp24,828,524,012.00-18.12%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 11:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ETHRp15,941,133.46Rp2,303,860.13-0.46%
1 ETHRp31,882,266.93Rp4,607,720.27-0.46%
5 ETHRp159,411,334.69Rp23,038,601.38-0.46%
10 ETHRp318,822,669.39Rp46,077,202.76-0.46%
50 ETHRp1,594,113,346.99Rp230,386,013.81-0.46%
100 ETHRp3,188,226,693.98Rp460,772,027.63-0.46%
500 ETHRp15,941,133,469.93Rp2,303,860,138.17-0.46%
1000 ETHRp31,882,266,939.87Rp4,607,720,276.34-0.46%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về ETH.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.