Ethos Reserve Note

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Ethos Reserve Note sang Thai Baht

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Ethos Reserve Note(ERN) sang Thai Baht(THB) là ฿31.40.
Số Tiền
ERN
ERN
Đã chuyển đổi sang
THB
THB
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Ethos Reserve Note(ERN) sang Thai Baht(THB) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 ERN khi 1 ERN được định giá tại 31.40 THB.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi ERN sang THB

Trong quá khứ 1D, Ethos Reserve Note có +0.49% sang THB. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Ethos Reserve Note(ERN) đã tăng từ +0.49% lên THB và trong 24 giờ qua, Thai Baht(THB) đã tăng từ -0.49% lên ERN.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi ERN sang THB?

Ethos Reserve Note là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Ethos Reserve Note là ฿31.40 mỗi ERN. Với nguồn cung lưu thông ERN, có nghĩa là Ethos Reserve Note có tổng vốn hoá thị trường bằng ฿69,079,922.49. Lượng giao dịch Ethos Reserve Note đã thay đổi -฿15,430.18 trong 24 giờ qua là -0.80%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ฿3,902.83 của ERN đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

฿69.07M

Khối Lượng (24 giờ)

฿3.90K

Nguồn Cung Lưu Thông

ERN

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Ethos Reserve Note là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 ERN là ฿31.40 THB. Nói cách khác, để mua 5 ERN, bạn sẽ phải trả ฿157.04 THB. Ngược lại, ฿1 THB cho phép bạn giao dịch 0.031 ERN trong khi ฿50 THB sẽ chuyển đổi thành 1.59 ERN, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +17.68%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.49%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 ERN sang Thai Baht là 31.52 THB và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 ERN đổi lấy 31.14 THB, bằng +0.06% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Ethos Reserve Note đã thay đổi +฿12.81 THB. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Ethos Reserve Note đã thay đổi +0.69%.

ERN so với THB

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 ERN฿15.70
1 ERN฿31.40
5 ERN฿157.04
10 ERN฿314.08
50 ERN฿1,570.43
100 ERN฿3,140.87
500 ERN฿15,704.35
1000 ERN฿31,408.70

THB so với ERN

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
฿ 0.50.015 ERN
฿ 10.031 ERN
฿ 50.15 ERN
฿ 100.31 ERN
฿ 501.59 ERN
฿ 1003.18 ERN
฿ 50015.91 ERN
฿ 100031.83 ERN

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 ERN฿15.70฿15.78+0.49%
1 ERN฿31.40฿31.56+0.49%
5 ERN฿157.04฿157.81+0.49%
10 ERN฿314.08฿315.63+0.49%
50 ERN฿1,570.43฿1,578.15+0.49%
100 ERN฿3,140.87฿3,156.30+0.49%
500 ERN฿15,704.35฿15,781.52+0.49%
1000 ERN฿31,408.70฿31,563.05+0.49%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 ERN฿15.70฿16.56+0.06%
1 ERN฿31.40฿33.12+0.06%
5 ERN฿157.04฿165.60+0.06%
10 ERN฿314.08฿331.21+0.06%
50 ERN฿1,570.43฿1,656.07+0.06%
100 ERN฿3,140.87฿3,312.14+0.06%
500 ERN฿15,704.35฿16,560.70+0.06%
1000 ERN฿31,408.70฿33,121.40+0.06%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 ERN฿15.70฿22.11+0.69%
1 ERN฿31.40฿44.22+0.69%
5 ERN฿157.04฿221.14+0.69%
10 ERN฿314.08฿442.28+0.69%
50 ERN฿1,570.43฿2,211.42+0.69%
100 ERN฿3,140.87฿4,422.84+0.69%
500 ERN฿15,704.35฿22,114.20+0.69%
1000 ERN฿31,408.70฿44,228.40+0.69%

Công Cụ Chuyển Đổi Ethos Reserve Note Phổ Biến

Một số cách chuyển đổi Ethos Reserve Note phổ biến khác sang nhiều loại tiền fiat khác nhau.

Tài sản khác với THB

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về ERN.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.