EVAA Protocol

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán EVAA Protocol sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 EVAA Protocol(EVAA) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp6,032.48.
Số Tiền
EVAA
EVAA
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi EVAA Protocol(EVAA) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 EVAA khi 1 EVAA được định giá tại 6,032.48 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi EVAA sang IDR

Trong quá khứ 1D, EVAA Protocol có +3.53% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy EVAA Protocol(EVAA) đã tăng từ +3.53% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -3.53% lên EVAA.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi EVAA sang IDR?

EVAA Protocol là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của EVAA Protocol là Rp6,032.48 mỗi EVAA. Với nguồn cung lưu thông EVAA, có nghĩa là EVAA Protocol có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp107,705,938,556.60. Lượng giao dịch EVAA Protocol đã thay đổi -Rp4,993,287,657.82 trong 24 giờ qua là -0.15%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp28,160,377,472.97 của EVAA đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp107.70B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp28.16B

Nguồn Cung Lưu Thông

EVAA

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của EVAA Protocol là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 EVAA là Rp6,032.48 IDR. Nói cách khác, để mua 5 EVAA, bạn sẽ phải trả Rp30,162.40 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(3)16 EVAA trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0082 EVAA, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -18.13%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +3.53%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 EVAA sang Indonesian Rupiah là 18,447.76 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 EVAA đổi lấy 7,852.53 IDR, bằng -0.53% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, EVAA Protocol đã thay đổi -Rp10,745.53 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của EVAA Protocol đã thay đổi -0.64%.

EVAA so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 EVAARp3,016.24
1 EVAARp6,032.48
5 EVAARp30,162.40
10 EVAARp60,324.80
50 EVAARp301,624.00
100 EVAARp603,248.01
500 EVAARp3,016,240.06
1000 EVAARp6,032,480.12

IDR so với EVAA

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0(4)8288 EVAA
Rp 10.0(3)16 EVAA
Rp 50.0(3)82 EVAA
Rp 100.0016 EVAA
Rp 500.0082 EVAA
Rp 1000.016 EVAA
Rp 5000.082 EVAA
Rp 10000.16 EVAA

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 EVAARp3,016.24Rp3,119.10+3.53%
1 EVAARp6,032.48Rp6,238.21+3.53%
5 EVAARp30,162.40Rp31,191.06+3.53%
10 EVAARp60,324.80Rp62,382.12+3.53%
50 EVAARp301,624.00Rp311,910.61+3.53%
100 EVAARp603,248.01Rp623,821.22+3.53%
500 EVAARp3,016,240.06Rp3,119,106.10+3.53%
1000 EVAARp6,032,480.12Rp6,238,212.20+3.53%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 EVAARp3,016.24Rp-424.3046-0.53%
1 EVAARp6,032.48Rp-848.6093-0.53%
5 EVAARp30,162.40Rp-4,243.0465-0.53%
10 EVAARp60,324.80Rp-8,486.0931-0.53%
50 EVAARp301,624.00Rp-42,430.4656-0.53%
100 EVAARp603,248.01Rp-84,860.9313-0.53%
500 EVAARp3,016,240.06Rp-424,304.6565-0.53%
1000 EVAARp6,032,480.12Rp-848,609.3130-0.53%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 EVAARp3,016.24Rp-2,356.5275-0.64%
1 EVAARp6,032.48Rp-4,713.0551-0.64%
5 EVAARp30,162.40Rp-23,565.2755-0.64%
10 EVAARp60,324.80Rp-47,130.5511-0.64%
50 EVAARp301,624.00Rp-235,652.7558-0.64%
100 EVAARp603,248.01Rp-471,305.5117-0.64%
500 EVAARp3,016,240.06Rp-2,356,527.5585-0.64%
1000 EVAARp6,032,480.12Rp-4,713,055.1170-0.64%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về EVAA.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.