EXMO Coin

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán EXMO Coin sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 EXMO Coin(EXM) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp71.45.
Số Tiền
EXM
EXM
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi EXMO Coin(EXM) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 EXM khi 1 EXM được định giá tại 71.45 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi EXM sang IDR

Trong quá khứ 1D, EXMO Coin có -0.02% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy EXMO Coin(EXM) đã tăng từ -0.02% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +0.02% lên EXM.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi EXM sang IDR?

EXMO Coin là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của EXMO Coin là Rp71.45 mỗi EXM. Với nguồn cung lưu thông EXM, có nghĩa là EXMO Coin có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp7,672,308,338.09. Lượng giao dịch EXMO Coin đã thay đổi -Rp21,256,817,558.98 trong 24 giờ qua là -0.42%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp29,088,009,036.81 của EXM đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp7.67B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp29.08B

Nguồn Cung Lưu Thông

EXM

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của EXMO Coin là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 EXM là Rp71.45 IDR. Nói cách khác, để mua 5 EXM, bạn sẽ phải trả Rp357.26 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.013 EXM trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.69 EXM, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -4.45%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.02%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 EXM sang Indonesian Rupiah là 71.64 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 EXM đổi lấy 71.03 IDR, bằng -0.23% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, EXMO Coin đã thay đổi -Rp47.43 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của EXMO Coin đã thay đổi -0.40%.

EXM so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 EXMRp35.72
1 EXMRp71.45
5 EXMRp357.26
10 EXMRp714.53
50 EXMRp3,572.65
100 EXMRp7,145.30
500 EXMRp35,726.54
1000 EXMRp71,453.09

IDR so với EXM

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0069 EXM
Rp 10.013 EXM
Rp 50.069 EXM
Rp 100.13 EXM
Rp 500.69 EXM
Rp 1001.39 EXM
Rp 5006.99 EXM
Rp 100013.99 EXM

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 EXMRp35.72Rp35.72-0.02%
1 EXMRp71.45Rp71.44-0.02%
5 EXMRp357.26Rp357.21-0.02%
10 EXMRp714.53Rp714.42-0.02%
50 EXMRp3,572.65Rp3,572.10-0.02%
100 EXMRp7,145.30Rp7,144.20-0.02%
500 EXMRp35,726.54Rp35,721.04-0.02%
1000 EXMRp71,453.09Rp71,442.08-0.02%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 EXMRp35.72Rp25.13-0.23%
1 EXMRp71.45Rp50.27-0.23%
5 EXMRp357.26Rp251.35-0.23%
10 EXMRp714.53Rp502.71-0.23%
50 EXMRp3,572.65Rp2,513.57-0.23%
100 EXMRp7,145.30Rp5,027.14-0.23%
500 EXMRp35,726.54Rp25,135.72-0.23%
1000 EXMRp71,453.09Rp50,271.45-0.23%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 EXMRp35.72Rp12.00-0.40%
1 EXMRp71.45Rp24.01-0.40%
5 EXMRp357.26Rp120.08-0.40%
10 EXMRp714.53Rp240.17-0.40%
50 EXMRp3,572.65Rp1,200.86-0.40%
100 EXMRp7,145.30Rp2,401.73-0.40%
500 EXMRp35,726.54Rp12,008.65-0.40%
1000 EXMRp71,453.09Rp24,017.31-0.40%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về EXM.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.