FC Porto Fan Token

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán FC Porto Fan Token sang Vietnamese Dong

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 FC Porto Fan Token(PORTO) sang Vietnamese Dong(VND) là ₫14,669.89.
Số Tiền
PORTO
PORTO
Đã chuyển đổi sang
VND
VND
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi FC Porto Fan Token(PORTO) sang Vietnamese Dong(VND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 PORTO khi 1 PORTO được định giá tại 14,669.89 VND.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi PORTO sang VND

Trong quá khứ 1D, FC Porto Fan Token có +0.75% sang VND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy FC Porto Fan Token(PORTO) đã tăng từ +0.75% lên VND và trong 24 giờ qua, Vietnamese Dong(VND) đã tăng từ -0.75% lên PORTO.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi PORTO sang VND?

FC Porto Fan Token là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của FC Porto Fan Token là ₫14,669.89 mỗi PORTO. Với nguồn cung lưu thông PORTO, có nghĩa là FC Porto Fan Token có tổng vốn hoá thị trường bằng ₫190,535,567,346.96. Lượng giao dịch FC Porto Fan Token đã thay đổi +₫38,928,216,932.11 trong 24 giờ qua là +0.79%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₫88,492,407,694.25 của PORTO đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

₫190.53B

Khối Lượng (24 giờ)

₫88.49B

Nguồn Cung Lưu Thông

PORTO

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của FC Porto Fan Token là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 PORTO là ₫14,669.89 VND. Nói cách khác, để mua 5 PORTO, bạn sẽ phải trả ₫73,349.45 VND. Ngược lại, ₫1 VND cho phép bạn giao dịch 0.0(4)6816 PORTO trong khi ₫50 VND sẽ chuyển đổi thành 0.0034 PORTO, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -2.13%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +0.75%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 PORTO sang Vietnamese Dong là 14,717.79 VND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 PORTO đổi lấy 14,192.57 VND, bằng -0.29% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, FC Porto Fan Token đã thay đổi -₫13,894.96 VND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của FC Porto Fan Token đã thay đổi -0.49%.

PORTO so với VND

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 PORTO₫7,334.94
1 PORTO₫14,669.89
5 PORTO₫73,349.45
10 PORTO₫146,698.90
50 PORTO₫733,494.53
100 PORTO₫1,466,989.06
500 PORTO₫7,334,945.34
1000 PORTO₫14,669,890.68

VND so với PORTO

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
₫ 0.50.0(4)3408 PORTO
₫ 10.0(4)6816 PORTO
₫ 50.0(3)34 PORTO
₫ 100.0(3)68 PORTO
₫ 500.0034 PORTO
₫ 1000.0068 PORTO
₫ 5000.034 PORTO
₫ 10000.068 PORTO

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 PORTO₫7,334.94₫7,389.37+0.75%
1 PORTO₫14,669.89₫14,778.75+0.75%
5 PORTO₫73,349.45₫73,893.78+0.75%
10 PORTO₫146,698.90₫147,787.56+0.75%
50 PORTO₫733,494.53₫738,937.84+0.75%
100 PORTO₫1,466,989.06₫1,477,875.69+0.75%
500 PORTO₫7,334,945.34₫7,389,378.47+0.75%
1000 PORTO₫14,669,890.68₫14,778,756.95+0.75%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 PORTO₫7,334.94₫4,318.99-0.29%
1 PORTO₫14,669.89₫8,637.99-0.29%
5 PORTO₫73,349.45₫43,189.95-0.29%
10 PORTO₫146,698.90₫86,379.91-0.29%
50 PORTO₫733,494.53₫431,899.58-0.29%
100 PORTO₫1,466,989.06₫863,799.17-0.29%
500 PORTO₫7,334,945.34₫4,318,995.88-0.29%
1000 PORTO₫14,669,890.68₫8,637,991.77-0.29%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 PORTO₫7,334.94₫387.46-0.49%
1 PORTO₫14,669.89₫774.92-0.49%
5 PORTO₫73,349.45₫3,874.64-0.49%
10 PORTO₫146,698.90₫7,749.28-0.49%
50 PORTO₫733,494.53₫38,746.41-0.49%
100 PORTO₫1,466,989.06₫77,492.83-0.49%
500 PORTO₫7,334,945.34₫387,464.16-0.49%
1000 PORTO₫14,669,890.68₫774,928.33-0.49%

Tài sản khác với VND

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về PORTO.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.