Fidelity Digital Dollar

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Fidelity Digital Dollar sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Fidelity Digital Dollar(FIDD) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp17,667.93.
Số Tiền
FIDD
FIDD
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Fidelity Digital Dollar(FIDD) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 FIDD khi 1 FIDD được định giá tại 17,667.93 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi FIDD sang IDR

Trong quá khứ 1D, Fidelity Digital Dollar có -0.04% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Fidelity Digital Dollar(FIDD) đã tăng từ -0.04% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +0.04% lên FIDD.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi FIDD sang IDR?

Fidelity Digital Dollar là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Fidelity Digital Dollar là Rp17,667.93 mỗi FIDD. Với nguồn cung lưu thông FIDD, có nghĩa là Fidelity Digital Dollar có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp1,106,031,654,015.36. Lượng giao dịch Fidelity Digital Dollar đã thay đổi +Rp25,788,621,705.05 trong 24 giờ qua là +0.18%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp170,176,119,887.02 của FIDD đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp1.10T

Khối Lượng (24 giờ)

Rp170.17B

Nguồn Cung Lưu Thông

FIDD

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Fidelity Digital Dollar là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 FIDD là Rp17,667.93 IDR. Nói cách khác, để mua 5 FIDD, bạn sẽ phải trả Rp88,339.69 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(4)5659 FIDD trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0028 FIDD, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +0.01%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.04%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 FIDD sang Indonesian Rupiah là 17,693.91 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 FIDD đổi lấy 17,616.20 IDR, bằng -0.00% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Fidelity Digital Dollar đã thay đổi -Rp0.71 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Fidelity Digital Dollar đã thay đổi 0.00%.

FIDD so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 FIDDRp8,833.96
1 FIDDRp17,667.93
5 FIDDRp88,339.69
10 FIDDRp176,679.38
50 FIDDRp883,396.90
100 FIDDRp1,766,793.81
500 FIDDRp8,833,969.05
1000 FIDDRp17,667,938.11

IDR so với FIDD

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0(4)2829 FIDD
Rp 10.0(4)5659 FIDD
Rp 50.0(3)28 FIDD
Rp 100.0(3)56 FIDD
Rp 500.0028 FIDD
Rp 1000.0056 FIDD
Rp 5000.028 FIDD
Rp 10000.056 FIDD

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 FIDDRp8,833.96Rp8,830.46-0.04%
1 FIDDRp17,667.93Rp17,660.92-0.04%
5 FIDDRp88,339.69Rp88,304.60-0.04%
10 FIDDRp176,679.38Rp176,609.20-0.04%
50 FIDDRp883,396.90Rp883,046.02-0.04%
100 FIDDRp1,766,793.81Rp1,766,092.04-0.04%
500 FIDDRp8,833,969.05Rp8,830,460.20-0.04%
1000 FIDDRp17,667,938.11Rp17,660,920.41-0.04%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 FIDDRp8,833.96Rp8,830.84-0.00%
1 FIDDRp17,667.93Rp17,661.68-0.00%
5 FIDDRp88,339.69Rp88,308.40-0.00%
10 FIDDRp176,679.38Rp176,616.80-0.00%
50 FIDDRp883,396.90Rp883,084.01-0.00%
100 FIDDRp1,766,793.81Rp1,766,168.03-0.00%
500 FIDDRp8,833,969.05Rp8,830,840.15-0.00%
1000 FIDDRp17,667,938.11Rp17,661,680.31-0.00%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 FIDDRp8,833.96Rp8,833.610.00%
1 FIDDRp17,667.93Rp17,667.220.00%
5 FIDDRp88,339.69Rp88,336.100.00%
10 FIDDRp176,679.38Rp176,672.200.00%
50 FIDDRp883,396.90Rp883,361.040.00%
100 FIDDRp1,766,793.81Rp1,766,722.080.00%
500 FIDDRp8,833,969.05Rp8,833,610.400.00%
1000 FIDDRp17,667,938.11Rp17,667,220.810.00%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về FIDD.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.