Filecoin

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Filecoin sang Vietnamese Dong

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Filecoin(FIL) sang Vietnamese Dong(VND) là ₫21,259.65.
Số Tiền
FIL
FIL
Đã chuyển đổi sang
VND
VND
Cập nhật lần cuối 2026-06-16 12:35:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Filecoin(FIL) sang Vietnamese Dong(VND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 FIL khi 1 FIL được định giá tại 21,259.65 VND.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi FIL sang VND

Trong quá khứ 1D, Filecoin có -0.58% sang VND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Filecoin(FIL) đã tăng từ -0.58% lên VND và trong 24 giờ qua, Vietnamese Dong(VND) đã tăng từ +0.58% lên FIL.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi FIL sang VND?

Filecoin là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Filecoin là ₫21,259.65 mỗi FIL. Với nguồn cung lưu thông 790,180,341 FIL, có nghĩa là Filecoin có tổng vốn hoá thị trường bằng ₫16,798,962,138,466.91. Lượng giao dịch Filecoin đã thay đổi -₫327,236,844,047.21 trong 24 giờ qua là -0.14%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₫2,072,242,907,090.63 của FIL đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

₫16.79T

Khối Lượng (24 giờ)

₫2.07T

Nguồn Cung Lưu Thông

790.18M FIL

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Filecoin là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 FIL là ₫21,259.65 VND. Nói cách khác, để mua 5 FIL, bạn sẽ phải trả ₫106,298.27 VND. Ngược lại, ₫1 VND cho phép bạn giao dịch 0.0(4)4703 FIL trong khi ₫50 VND sẽ chuyển đổi thành 0.0023 FIL, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +4.02%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -0.58%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 FIL sang Vietnamese Dong là 21,722.77 VND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 FIL đổi lấy 20,788.66 VND, bằng -17.48% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Filecoin đã thay đổi -₫109,492.16 VND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Filecoin đã thay đổi -0.84%.

FIL so với VND

Số TiềnHôm nay ở mức 12:35
0.5 FIL₫10,629.82
1 FIL₫21,259.65
5 FIL₫106,298.27
10 FIL₫212,596.55
50 FIL₫1,062,982.79
100 FIL₫2,125,965.58
500 FIL₫10,629,827.94
1000 FIL₫21,259,655.88

VND so với FIL

Số TiềnHôm nay ở mức 12:35
₫ 0.50.0(4)2351 FIL
₫ 10.0(4)4703 FIL
₫ 50.0(3)23 FIL
₫ 100.0(3)47 FIL
₫ 500.0023 FIL
₫ 1000.0047 FIL
₫ 5000.023 FIL
₫ 10000.047 FIL

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 12:3524 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 FIL₫10,629.82₫10,567.65-0.58%
1 FIL₫21,259.65₫21,135.30-0.58%
5 FIL₫106,298.27₫105,676.53-0.58%
10 FIL₫212,596.55₫211,353.07-0.58%
50 FIL₫1,062,982.79₫1,056,765.39-0.58%
100 FIL₫2,125,965.58₫2,113,530.79-0.58%
500 FIL₫10,629,827.94₫10,567,653.98-0.58%
1000 FIL₫21,259,655.88₫21,135,307.96-0.58%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 12:351 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 FIL₫10,629.82₫8,373.65-17.48%
1 FIL₫21,259.65₫16,747.31-17.48%
5 FIL₫106,298.27₫83,736.57-17.48%
10 FIL₫212,596.55₫167,473.15-17.48%
50 FIL₫1,062,982.79₫837,365.75-17.48%
100 FIL₫2,125,965.58₫1,674,731.51-17.48%
500 FIL₫10,629,827.94₫8,373,657.59-17.48%
1000 FIL₫21,259,655.88₫16,747,315.19-17.48%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 12:351 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 FIL₫10,629.82₫-44,116.2565-0.84%
1 FIL₫21,259.65₫-88,232.5131-0.84%
5 FIL₫106,298.27₫-441,162.5655-0.84%
10 FIL₫212,596.55₫-882,325.1311-0.84%
50 FIL₫1,062,982.79₫-4,411,625.6555-0.84%
100 FIL₫2,125,965.58₫-8,823,251.3111-0.84%
500 FIL₫10,629,827.94₫-44,116,256.5556-0.84%
1000 FIL₫21,259,655.88₫-88,232,513.1112-0.84%

Tài sản khác với VND

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về FIL.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.