FIO Protocol

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán FIO Protocol sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 FIO Protocol(FIO) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp7.45.
Số Tiền
FIO
FIO
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi FIO Protocol(FIO) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 FIO khi 1 FIO được định giá tại 7.45 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi FIO sang IDR

Trong quá khứ 1D, FIO Protocol có -13.35% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy FIO Protocol(FIO) đã tăng từ -13.35% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +13.35% lên FIO.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi FIO sang IDR?

FIO Protocol là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của FIO Protocol là Rp7.45 mỗi FIO. Với nguồn cung lưu thông FIO, có nghĩa là FIO Protocol có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp6,807,906,814.55. Lượng giao dịch FIO Protocol đã thay đổi -Rp1,083,098,171.84 trong 24 giờ qua là -0.09%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp10,750,095,077.41 của FIO đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp6.80B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp10.75B

Nguồn Cung Lưu Thông

FIO

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của FIO Protocol là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 FIO là Rp7.45 IDR. Nói cách khác, để mua 5 FIO, bạn sẽ phải trả Rp37.27 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.13 FIO trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 6.70 FIO, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +20.68%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -13.35%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 FIO sang Indonesian Rupiah là 15.29 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 FIO đổi lấy 7.03 IDR, bằng -0.52% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, FIO Protocol đã thay đổi -Rp146.02 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của FIO Protocol đã thay đổi -0.95%.

FIO so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 FIORp3.72
1 FIORp7.45
5 FIORp37.27
10 FIORp74.54
50 FIORp372.74
100 FIORp745.49
500 FIORp3,727.49
1000 FIORp7,454.98

IDR so với FIO

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.067 FIO
Rp 10.13 FIO
Rp 50.67 FIO
Rp 101.34 FIO
Rp 506.70 FIO
Rp 10013.41 FIO
Rp 50067.06 FIO
Rp 1000134.13 FIO

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 FIORp3.72Rp3.15-13.35%
1 FIORp7.45Rp6.30-13.35%
5 FIORp37.27Rp31.53-13.35%
10 FIORp74.54Rp63.06-13.35%
50 FIORp372.74Rp315.31-13.35%
100 FIORp745.49Rp630.62-13.35%
500 FIORp3,727.49Rp3,153.14-13.35%
1000 FIORp7,454.98Rp6,306.28-13.35%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 FIORp3.72Rp-0.2910-0.52%
1 FIORp7.45Rp-0.5821-0.52%
5 FIORp37.27Rp-2.9105-0.52%
10 FIORp74.54Rp-5.8211-0.52%
50 FIORp372.74Rp-29.1055-0.52%
100 FIORp745.49Rp-58.2110-0.52%
500 FIORp3,727.49Rp-291.0553-0.52%
1000 FIORp7,454.98Rp-582.1107-0.52%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 FIORp3.72Rp-69.2861-0.95%
1 FIORp7.45Rp-138.5723-0.95%
5 FIORp37.27Rp-692.8615-0.95%
10 FIORp74.54Rp-1,385.7231-0.95%
50 FIORp372.74Rp-6,928.6155-0.95%
100 FIORp745.49Rp-13,857.2311-0.95%
500 FIORp3,727.49Rp-69,286.1557-0.95%
1000 FIORp7,454.98Rp-138,572.3114-0.95%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về FIO.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.