Folks Finance

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Folks Finance sang Vietnamese Dong

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Folks Finance(FOLKS) sang Vietnamese Dong(VND) là ₫41,534.73.
Số Tiền
FOLKS
FOLKS
Đã chuyển đổi sang
VND
VND
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Folks Finance(FOLKS) sang Vietnamese Dong(VND) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 FOLKS khi 1 FOLKS được định giá tại 41,534.73 VND.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi FOLKS sang VND

Trong quá khứ 1D, Folks Finance có +9.30% sang VND. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Folks Finance(FOLKS) đã tăng từ +9.30% lên VND và trong 24 giờ qua, Vietnamese Dong(VND) đã tăng từ -9.30% lên FOLKS.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi FOLKS sang VND?

Folks Finance là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Folks Finance là ₫41,534.73 mỗi FOLKS. Với nguồn cung lưu thông FOLKS, có nghĩa là Folks Finance có tổng vốn hoá thị trường bằng ₫506,657,564,349.04. Lượng giao dịch Folks Finance đã thay đổi -₫43,396,738,846.51 trong 24 giờ qua là -0.36%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị ₫78,644,065,284.80 của FOLKS đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

₫506.65B

Khối Lượng (24 giờ)

₫78.64B

Nguồn Cung Lưu Thông

FOLKS

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Folks Finance là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 FOLKS là ₫41,534.73 VND. Nói cách khác, để mua 5 FOLKS, bạn sẽ phải trả ₫207,673.65 VND. Ngược lại, ₫1 VND cho phép bạn giao dịch 0.0(4)2407 FOLKS trong khi ₫50 VND sẽ chuyển đổi thành 0.0012 FOLKS, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +13.25%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +9.30%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 FOLKS sang Vietnamese Dong là 48,229.94 VND và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 FOLKS đổi lấy 43,755.24 VND, bằng +0.13% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Folks Finance đã thay đổi -₫48,475.31 VND. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Folks Finance đã thay đổi -0.54%.

FOLKS so với VND

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 FOLKS₫20,767.36
1 FOLKS₫41,534.73
5 FOLKS₫207,673.65
10 FOLKS₫415,347.31
50 FOLKS₫2,076,736.59
100 FOLKS₫4,153,473.18
500 FOLKS₫20,767,365.94
1000 FOLKS₫41,534,731.89

VND so với FOLKS

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
₫ 0.50.0(4)1203 FOLKS
₫ 10.0(4)2407 FOLKS
₫ 50.0(3)12 FOLKS
₫ 100.0(3)24 FOLKS
₫ 500.0012 FOLKS
₫ 1000.0024 FOLKS
₫ 5000.012 FOLKS
₫ 10000.024 FOLKS

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 FOLKS₫20,767.36₫22,533.90+9.30%
1 FOLKS₫41,534.73₫45,067.81+9.30%
5 FOLKS₫207,673.65₫225,339.06+9.30%
10 FOLKS₫415,347.31₫450,678.12+9.30%
50 FOLKS₫2,076,736.59₫2,253,390.62+9.30%
100 FOLKS₫4,153,473.18₫4,506,781.25+9.30%
500 FOLKS₫20,767,365.94₫22,533,906.26+9.30%
1000 FOLKS₫41,534,731.89₫45,067,812.52+9.30%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 FOLKS₫20,767.36₫23,173.80+0.13%
1 FOLKS₫41,534.73₫46,347.61+0.13%
5 FOLKS₫207,673.65₫231,738.05+0.13%
10 FOLKS₫415,347.31₫463,476.10+0.13%
50 FOLKS₫2,076,736.59₫2,317,380.53+0.13%
100 FOLKS₫4,153,473.18₫4,634,761.07+0.13%
500 FOLKS₫20,767,365.94₫23,173,805.38+0.13%
1000 FOLKS₫41,534,731.89₫46,347,610.76+0.13%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 FOLKS₫20,767.36₫-3,470.2911-0.54%
1 FOLKS₫41,534.73₫-6,940.5823-0.54%
5 FOLKS₫207,673.65₫-34,702.9119-0.54%
10 FOLKS₫415,347.31₫-69,405.8239-0.54%
50 FOLKS₫2,076,736.59₫-347,029.1195-0.54%
100 FOLKS₫4,153,473.18₫-694,058.2391-0.54%
500 FOLKS₫20,767,365.94₫-3,470,291.1956-0.54%
1000 FOLKS₫41,534,731.89₫-6,940,582.3913-0.54%

Tài sản khác với VND

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về FOLKS.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.