Freedom

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Freedom sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Freedom(FDM) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp152.78.
Số Tiền
FDM
FDM
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Freedom(FDM) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 FDM khi 1 FDM được định giá tại 152.78 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi FDM sang IDR

Trong quá khứ 1D, Freedom có +8.84% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Freedom(FDM) đã tăng từ +8.84% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -8.84% lên FDM.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi FDM sang IDR?

Freedom là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Freedom là Rp152.78 mỗi FDM. Với nguồn cung lưu thông FDM, có nghĩa là Freedom có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp343,768,801,570.64. Lượng giao dịch Freedom đã thay đổi -Rp6,370,057.77 trong 24 giờ qua là -0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp3,876,253,389.93 của FDM đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp343.76B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp3.87B

Nguồn Cung Lưu Thông

FDM

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Freedom là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 FDM là Rp152.78 IDR. Nói cách khác, để mua 5 FDM, bạn sẽ phải trả Rp763.93 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0065 FDM trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.32 FDM, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +17.60%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +8.84%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 FDM sang Indonesian Rupiah là 159.72 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 FDM đổi lấy 144.59 IDR, bằng +0.08% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Freedom đã thay đổi -Rp25.72 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Freedom đã thay đổi -0.14%.

FDM so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 FDMRp76.39
1 FDMRp152.78
5 FDMRp763.93
10 FDMRp1,527.86
50 FDMRp7,639.30
100 FDMRp15,278.61
500 FDMRp76,393.06
1000 FDMRp152,786.13

IDR so với FDM

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0032 FDM
Rp 10.0065 FDM
Rp 50.032 FDM
Rp 100.065 FDM
Rp 500.32 FDM
Rp 1000.65 FDM
Rp 5003.27 FDM
Rp 10006.54 FDM

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 FDMRp76.39Rp82.59+8.84%
1 FDMRp152.78Rp165.19+8.84%
5 FDMRp763.93Rp825.98+8.84%
10 FDMRp1,527.86Rp1,651.97+8.84%
50 FDMRp7,639.30Rp8,259.88+8.84%
100 FDMRp15,278.61Rp16,519.76+8.84%
500 FDMRp76,393.06Rp82,598.83+8.84%
1000 FDMRp152,786.13Rp165,197.67+8.84%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 FDMRp76.39Rp82.25+0.08%
1 FDMRp152.78Rp164.51+0.08%
5 FDMRp763.93Rp822.56+0.08%
10 FDMRp1,527.86Rp1,645.13+0.08%
50 FDMRp7,639.30Rp8,225.69+0.08%
100 FDMRp15,278.61Rp16,451.39+0.08%
500 FDMRp76,393.06Rp82,256.98+0.08%
1000 FDMRp152,786.13Rp164,513.96+0.08%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 FDMRp76.39Rp63.52-0.14%
1 FDMRp152.78Rp127.05-0.14%
5 FDMRp763.93Rp635.28-0.14%
10 FDMRp1,527.86Rp1,270.57-0.14%
50 FDMRp7,639.30Rp6,352.87-0.14%
100 FDMRp15,278.61Rp12,705.75-0.14%
500 FDMRp76,393.06Rp63,528.76-0.14%
1000 FDMRp152,786.13Rp127,057.52-0.14%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về FDM.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.