FX1 Sports

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán FX1 Sports sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 FX1 Sports(FXI) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp21.11.
Số Tiền
FXI
FXI
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-15 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi FX1 Sports(FXI) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 FXI khi 1 FXI được định giá tại 21.11 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi FXI sang IDR

Trong quá khứ 1D, FX1 Sports có +1.15% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy FX1 Sports(FXI) đã tăng từ +1.15% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -1.15% lên FXI.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi FXI sang IDR?

FX1 Sports là falling trong tuần này.

Giá hiện tại của FX1 Sports là Rp21.11 mỗi FXI. Với nguồn cung lưu thông FXI, có nghĩa là FX1 Sports có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp6,335,918,554.06. Lượng giao dịch FX1 Sports đã thay đổi -Rp0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp0 của FXI đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp6.33B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp0

Nguồn Cung Lưu Thông

FXI

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của FX1 Sports là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 FXI là Rp21.11 IDR. Nói cách khác, để mua 5 FXI, bạn sẽ phải trả Rp105.59 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.047 FXI trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 2.36 FXI, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi -2.79%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +1.15%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 FXI sang Indonesian Rupiah là 23.05 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 FXI đổi lấy 21.11 IDR, bằng -0.02% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, FX1 Sports đã thay đổi -Rp14.10 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của FX1 Sports đã thay đổi -0.40%.

FXI so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 FXIRp10.55
1 FXIRp21.11
5 FXIRp105.59
10 FXIRp211.19
50 FXIRp1,055.98
100 FXIRp2,111.97
500 FXIRp10,559.86
1000 FXIRp21,119.72

IDR so với FXI

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.023 FXI
Rp 10.047 FXI
Rp 50.23 FXI
Rp 100.47 FXI
Rp 502.36 FXI
Rp 1004.73 FXI
Rp 50023.67 FXI
Rp 100047.34 FXI

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 FXIRp10.55Rp10.67+1.15%
1 FXIRp21.11Rp21.35+1.15%
5 FXIRp105.59Rp106.79+1.15%
10 FXIRp211.19Rp213.59+1.15%
50 FXIRp1,055.98Rp1,067.96+1.15%
100 FXIRp2,111.97Rp2,135.92+1.15%
500 FXIRp10,559.86Rp10,679.61+1.15%
1000 FXIRp21,119.72Rp21,359.22+1.15%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 FXIRp10.55Rp10.38-0.02%
1 FXIRp21.11Rp20.77-0.02%
5 FXIRp105.59Rp103.86-0.02%
10 FXIRp211.19Rp207.72-0.02%
50 FXIRp1,055.98Rp1,038.61-0.02%
100 FXIRp2,111.97Rp2,077.22-0.02%
500 FXIRp10,559.86Rp10,386.12-0.02%
1000 FXIRp21,119.72Rp20,772.24-0.02%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 FXIRp10.55Rp3.50-0.40%
1 FXIRp21.11Rp7.01-0.40%
5 FXIRp105.59Rp35.05-0.40%
10 FXIRp211.19Rp70.11-0.40%
50 FXIRp1,055.98Rp350.59-0.40%
100 FXIRp2,111.97Rp701.18-0.40%
500 FXIRp10,559.86Rp3,505.94-0.40%
1000 FXIRp21,119.72Rp7,011.89-0.40%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về FXI.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.