Genius Terminal

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Genius Terminal sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Genius Terminal(GENIUS) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp8,324.64.
Số Tiền
GENIUS
GENIUS
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Genius Terminal(GENIUS) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 GENIUS khi 1 GENIUS được định giá tại 8,324.64 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi GENIUS sang IDR

Trong quá khứ 1D, Genius Terminal có +15.60% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Genius Terminal(GENIUS) đã tăng từ +15.60% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ -15.60% lên GENIUS.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi GENIUS sang IDR?

Genius Terminal là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Genius Terminal là Rp8,324.64 mỗi GENIUS. Với nguồn cung lưu thông GENIUS, có nghĩa là Genius Terminal có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp2,791,895,352,470.54. Lượng giao dịch Genius Terminal đã thay đổi -Rp3,619,363,646.52 trong 24 giờ qua là -0.01%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp493,392,495,728.30 của GENIUS đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp2.79T

Khối Lượng (24 giờ)

Rp493.39B

Nguồn Cung Lưu Thông

GENIUS

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Genius Terminal là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 GENIUS là Rp8,324.64 IDR. Nói cách khác, để mua 5 GENIUS, bạn sẽ phải trả Rp41,623.23 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.0(3)12 GENIUS trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.0060 GENIUS, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +3.62%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +15.60%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 GENIUS sang Indonesian Rupiah là 8,966.29 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 GENIUS đổi lấy 7,966.84 IDR, bằng -0.19% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Genius Terminal đã thay đổi +Rp4,990.96 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Genius Terminal đã thay đổi +1.50%.

GENIUS so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 GENIUSRp4,162.32
1 GENIUSRp8,324.64
5 GENIUSRp41,623.23
10 GENIUSRp83,246.46
50 GENIUSRp416,232.30
100 GENIUSRp832,464.61
500 GENIUSRp4,162,323.08
1000 GENIUSRp8,324,646.17

IDR so với GENIUS

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0(4)6006 GENIUS
Rp 10.0(3)12 GENIUS
Rp 50.0(3)60 GENIUS
Rp 100.0012 GENIUS
Rp 500.0060 GENIUS
Rp 1000.012 GENIUS
Rp 5000.060 GENIUS
Rp 10000.12 GENIUS

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 GENIUSRp4,162.32Rp4,724.14+15.60%
1 GENIUSRp8,324.64Rp9,448.28+15.60%
5 GENIUSRp41,623.23Rp47,241.42+15.60%
10 GENIUSRp83,246.46Rp94,482.85+15.60%
50 GENIUSRp416,232.30Rp472,414.29+15.60%
100 GENIUSRp832,464.61Rp944,828.58+15.60%
500 GENIUSRp4,162,323.08Rp4,724,142.92+15.60%
1000 GENIUSRp8,324,646.17Rp9,448,285.84+15.60%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 GENIUSRp4,162.32Rp3,181.69-0.19%
1 GENIUSRp8,324.64Rp6,363.38-0.19%
5 GENIUSRp41,623.23Rp31,816.94-0.19%
10 GENIUSRp83,246.46Rp63,633.88-0.19%
50 GENIUSRp416,232.30Rp318,169.41-0.19%
100 GENIUSRp832,464.61Rp636,338.82-0.19%
500 GENIUSRp4,162,323.08Rp3,181,694.12-0.19%
1000 GENIUSRp8,324,646.17Rp6,363,388.24-0.19%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 GENIUSRp4,162.32Rp6,657.80+1.50%
1 GENIUSRp8,324.64Rp13,315.61+1.50%
5 GENIUSRp41,623.23Rp66,578.05+1.50%
10 GENIUSRp83,246.46Rp133,156.11+1.50%
50 GENIUSRp416,232.30Rp665,780.55+1.50%
100 GENIUSRp832,464.61Rp1,331,561.10+1.50%
500 GENIUSRp4,162,323.08Rp6,657,805.53+1.50%
1000 GENIUSRp8,324,646.17Rp13,315,611.07+1.50%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về GENIUS.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.