GMX

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán GMX sang Malaysian Ringgit

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 GMX(GMX) sang Malaysian Ringgit(MYR) là RM25.46.
Số Tiền
GMX
GMX
Đã chuyển đổi sang
MYR
MYR
Cập nhật lần cuối 2026-06-20 05:50:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi GMX(GMX) sang Malaysian Ringgit(MYR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 GMX khi 1 GMX được định giá tại 25.46 MYR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi GMX sang MYR

Trong quá khứ 1D, GMX có +9.96% sang MYR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy GMX(GMX) đã tăng từ +9.96% lên MYR và trong 24 giờ qua, Malaysian Ringgit(MYR) đã tăng từ -9.96% lên GMX.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi GMX sang MYR?

GMX là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của GMX là RM25.46 mỗi GMX. Với nguồn cung lưu thông 10,418,859.94 GMX, có nghĩa là GMX có tổng vốn hoá thị trường bằng RM265,335,575.01. Lượng giao dịch GMX đã thay đổi +RM3,711,569.52 trong 24 giờ qua là +0.22%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị RM20,616,544.98 của GMX đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

RM265.33M

Khối Lượng (24 giờ)

RM20.61M

Nguồn Cung Lưu Thông

10.41M GMX

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của GMX là decreasing.

Giá trị hiện tại của 1 GMX là RM25.46 MYR. Nói cách khác, để mua 5 GMX, bạn sẽ phải trả RM127.33 MYR. Ngược lại, RM1 MYR cho phép bạn giao dịch 0.039 GMX trong khi RM50 MYR sẽ chuyển đổi thành 1.96 GMX, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +10.99%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi +9.96%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 GMX sang Malaysian Ringgit là 25.30 MYR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 GMX đổi lấy 23.00 MYR, bằng -9.00% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, GMX đã thay đổi -RM2.98 MYR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của GMX đã thay đổi -0.10%.

GMX so với MYR

Số TiềnHôm nay ở mức 05:50
0.5 GMXRM12.73
1 GMXRM25.46
5 GMXRM127.33
10 GMXRM254.66
50 GMXRM1,273.34
100 GMXRM2,546.68
500 GMXRM12,733.42
1000 GMXRM25,466.85

MYR so với GMX

Số TiềnHôm nay ở mức 05:50
RM 0.50.019 GMX
RM 10.039 GMX
RM 50.19 GMX
RM 100.39 GMX
RM 501.96 GMX
RM 1003.92 GMX
RM 50019.63 GMX
RM 100039.26 GMX

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 05:5024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 GMXRM12.73RM13.88+9.96%
1 GMXRM25.46RM27.77+9.96%
5 GMXRM127.33RM138.86+9.96%
10 GMXRM254.66RM277.73+9.96%
50 GMXRM1,273.34RM1,388.66+9.96%
100 GMXRM2,546.68RM2,777.33+9.96%
500 GMXRM12,733.42RM13,886.66+9.96%
1000 GMXRM25,466.85RM27,773.33+9.96%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 05:501 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 GMXRM12.73RM11.47-9.00%
1 GMXRM25.46RM22.94-9.00%
5 GMXRM127.33RM114.73-9.00%
10 GMXRM254.66RM229.47-9.00%
50 GMXRM1,273.34RM1,147.35-9.00%
100 GMXRM2,546.68RM2,294.71-9.00%
500 GMXRM12,733.42RM11,473.56-9.00%
1000 GMXRM25,466.85RM22,947.13-9.00%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 05:501 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 GMXRM12.73RM11.24-0.10%
1 GMXRM25.46RM22.48-0.10%
5 GMXRM127.33RM112.43-0.10%
10 GMXRM254.66RM224.86-0.10%
50 GMXRM1,273.34RM1,124.32-0.10%
100 GMXRM2,546.68RM2,248.64-0.10%
500 GMXRM12,733.42RM11,243.21-0.10%
1000 GMXRM25,466.85RM22,486.42-0.10%

Tài sản khác với MYR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về GMX.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.