Gnodi

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán Gnodi sang Indonesian Rupiah

Tỷ giá chuyển đổi hôm nay từ 1 Gnodi(GNOD) sang Indonesian Rupiah(IDR) là Rp75.89.
Số Tiền
GNOD
GNOD
Đã chuyển đổi sang
IDR
IDR
Cập nhật lần cuối 2026-06-08 00:00:00.0 (UTC)

Công Cụ Chuyển Đổi và Tính Toán RREX giúp bạn dễ dàng chuyển đổi Gnodi(GNOD) sang Indonesian Rupiah(IDR) theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Đây là dữ liệu theo thời gian thực.

Hiện tại, bạn đang xem xét chuyển đổi 1 GNOD khi 1 GNOD được định giá tại 75.89 IDR.

Vì giá crypto thay đổi thường xuyên nên bạn cần quay lại trang này để kiểm tra kết quả chuyển đổi mới nhất.

Xu Hướng Tỷ Giá chuyển đổi GNOD sang IDR

Trong quá khứ 1D, Gnodi có -3.65% sang IDR. Biểu đồ xu hướng và giá cho thấy Gnodi(GNOD) đã tăng từ -3.65% lên IDR và trong 24 giờ qua, Indonesian Rupiah(IDR) đã tăng từ +3.65% lên GNOD.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến Tỷ Lệ Chuyển Đổi GNOD sang IDR?

Gnodi là rising trong tuần này.

Giá hiện tại của Gnodi là Rp75.89 mỗi GNOD. Với nguồn cung lưu thông GNOD, có nghĩa là Gnodi có tổng vốn hoá thị trường bằng Rp743,654,246,152.71. Lượng giao dịch Gnodi đã thay đổi -Rp0 trong 24 giờ qua là 0.00%. Ngoài ra, trong ngày qua, giá trị Rp0 của GNOD đã được giao dịch.

Vốn Hoá Thị Trường

Rp743.65B

Khối Lượng (24 giờ)

Rp0

Nguồn Cung Lưu Thông

GNOD

Mua crypto khác

no data

Không có dữ liệu

Bảng Chuyển Đổi

Tỷ giá hối đoái của Gnodi là increasing.

Giá trị hiện tại của 1 GNOD là Rp75.89 IDR. Nói cách khác, để mua 5 GNOD, bạn sẽ phải trả Rp379.45 IDR. Ngược lại, Rp1 IDR cho phép bạn giao dịch 0.013 GNOD trong khi Rp50 IDR sẽ chuyển đổi thành 0.65 GNOD, không bao gồm phí nền tảng hoặc phí gas.

Trong 7 ngày qua, tỷ giá hối đoái đã thay đổi +7.23%. Trong khi đó, trong 24 giờ qua, tỷ giá đã thay đổi -3.65%, nghĩa là tỷ giá hối đoái cao nhất của 1 GNOD sang Indonesian Rupiah là 149.62 IDR và giá trị thấp nhất trong 24 giờ là 1 GNOD đổi lấy 142.43 IDR, bằng +0.74% tương ứng với mức giá hiện tại. Nhìn lại sau một năm, Gnodi đã thay đổi +Rp32.15 IDR. Điều đó có nghĩa là chỉ trong một năm, giá trị của Gnodi đã thay đổi +0.74%.

GNOD so với IDR

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
0.5 GNODRp37.94
1 GNODRp75.89
5 GNODRp379.45
10 GNODRp758.90
50 GNODRp3,794.54
100 GNODRp7,589.09
500 GNODRp37,945.45
1000 GNODRp75,890.91

IDR so với GNOD

Số TiềnHôm nay ở mức 00:00
Rp 0.50.0065 GNOD
Rp 10.013 GNOD
Rp 50.065 GNOD
Rp 100.13 GNOD
Rp 500.65 GNOD
Rp 1001.31 GNOD
Rp 5006.58 GNOD
Rp 100013.17 GNOD

Hôm nay so với 24 giờ qua

Số TiềnHôm nay ở mức 00:0024 giờ quaThay đổi 24 giờ
0.5 GNODRp37.94Rp36.50-3.65%
1 GNODRp75.89Rp73.01-3.65%
5 GNODRp379.45Rp365.08-3.65%
10 GNODRp758.90Rp730.16-3.65%
50 GNODRp3,794.54Rp3,650.82-3.65%
100 GNODRp7,589.09Rp7,301.65-3.65%
500 GNODRp37,945.45Rp36,508.29-3.65%
1000 GNODRp75,890.91Rp73,016.58-3.65%

Hôm nay so với 1 tháng trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 tháng trướcThay đổi 1 tháng
0.5 GNODRp37.94Rp54.02+0.74%
1 GNODRp75.89Rp108.04+0.74%
5 GNODRp379.45Rp540.23+0.74%
10 GNODRp758.90Rp1,080.46+0.74%
50 GNODRp3,794.54Rp5,402.30+0.74%
100 GNODRp7,589.09Rp10,804.60+0.74%
500 GNODRp37,945.45Rp54,023.04+0.74%
1000 GNODRp75,890.91Rp108,046.09+0.74%

Hôm nay so với 1 năm trước

Số TiềnHôm nay ở mức 00:001 năm trướcThay đổi 1 năm
0.5 GNODRp37.94Rp54.02+0.74%
1 GNODRp75.89Rp108.04+0.74%
5 GNODRp379.45Rp540.23+0.74%
10 GNODRp758.90Rp1,080.46+0.74%
50 GNODRp3,794.54Rp5,402.30+0.74%
100 GNODRp7,589.09Rp10,804.60+0.74%
500 GNODRp37,945.45Rp54,023.04+0.74%
1000 GNODRp75,890.91Rp108,046.09+0.74%

Tài sản khác với IDR

Một số loại crypto có liên quan mà bạn có thể quan tâm dựa trên sở thích của bạn về GNOD.

no data

Không có dữ liệu

Khám phá thêm nhiều crypto

Sau đây là danh sách các loại crypto trong top 20 theo vốn hóa thị trường.

no data

Không có dữ liệu

Nội dung này được cung cấp cho bạn chỉ nhằm mục đích thông tin, không tạo thành lời đề nghị hoặc chào mời đề nghị hoặc khuyến nghị của RREX về việc mua, bán hoặc nắm giữ chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ được tham chiếu trong nội dung và không phải là lời khuyên đầu tư, lời khuyên tài chính, lời khuyên giao dịch hoặc bất kỳ loại lời khuyên nào khác. Dữ liệu được trình bày có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch RREX cũng như các sàn giao dịch crypto khác và nền tảng dữ liệu thị trường. RREX có thể tính phí xử lý các giao dịch crypto, phí này có thể không được thể hiện trong giá chuyển đổi được hiển thị. RREX không chịu trách nhiệm về bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào liên quan đến nội dung, hoặc hành động được thực hiện dựa trên bất kỳ nội dung nào.